Kết quả trận Preston North End vs Coventry City, 18h30 ngày 19/10
Preston North End
-0 0.99
+0 0.89
2.25 0.75
u 0.95
2.60
2.31
3.41
-0 0.99
+0 0.79
1 0.81
u 0.89
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Coventry City hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Coventry City
Ra sân: Ryan Ledson
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Norman Bassette
Haji WrightRa sân: Ellis Simms
Ra sân: Stefan Teitur Thordarson
Kiến tạo: Robbie Brady
Tatsuhiro SakamotoRa sân: Milan van Ewijk
Victor TorpRa sân: Jack Rudoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 3 | 64 | 7.78 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 4 | 61 | 6.66 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 4 | 71 | 7.44 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 41 | 6.72 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 22 | 7.19 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 55 | 7.12 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 50 | 6.61 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.41 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 3 | 46 | 6.83 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.5 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 51 | 6.32 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 10 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 3 | 17 | 6.28 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 50 | 6.73 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 60 | 6.97 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 2 | 54 | 6.39 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

