Kết quả trận Preston North End vs Derby County, 22h00 ngày 17/01
Preston North End
-0.25 0.95
+0.25 0.90
2 0.72
u 1.00
2.18
2.93
3.08
-0 0.95
+0 1.11
0.75 0.71
u 0.99
2.9
3.73
1.91
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Derby County hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Derby County
Bobby Clark
David Ozoh
Ben Brereton
Ra sân: Jamal Lewis
Callum Elder
Ra sân: Milutin Osmajic
Ra sân: Brad Potts
Oscar Luigi FrauloRa sân: Rhian Brewster
Liam ThompsonRa sân: David Ozoh
Ra sân: Alistair Mccann
Ra sân: Lewis Dobbin
0 - 1 Patrick Agyemang Kiến tạo: Ben Brereton
Liam Thompson
Andreas WeimannRa sân: Bobby Clark
Lars-Jorgen SalvesenRa sân: Patrick Agyemang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 44 | Brad Potts | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 32 | 6.64 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 5 | 54 | 7.07 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 12 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 2 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 9 | 75 | 8.36 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 50 | 6.99 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 1 | 79 | 6.84 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.75 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 67 | 6.98 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.29 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 2 | 62 | 7.71 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 9 | 6.18 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 8 | 3 | 74 | 7.31 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 0 | 72 | 7.44 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 35 | 7.92 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 22 | 6.41 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 3 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 39 | 7.16 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 7.41 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 5 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 40 | 7.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

