Kết quả trận Preston North End vs Hull City, 02h45 ngày 21/01
Preston North End 1
-0.25 0.94
+0.25 0.84
2.5 0.97
u 0.75
2.14
2.80
3.32
-0.25 0.94
+0.25 0.60
1 0.90
u 0.80
2.63
3.78
2.03
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Hull City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Hull City
0 - 1 Liam Millar Kiến tạo: Babajide David Akintola
0 - 2 Akin Famewo Kiến tạo: Oliver McBurnie
Ra sân: Michael Smith
Ra sân: Thierry Small
Ra sân: Pol Valentin
Yu HirakawaRa sân: Babajide David Akintola
0 - 3 Oliver McBurnie Kiến tạo: Yu Hirakawa
Lewie Coyle
John Egan
John LundstramRa sân: Matty Crooks
Joe GelhardtRa sân: Liam Millar
Ra sân: Jordan Thompson
Ra sân: Benjamin Whiteman
Joel NdalaRa sân: Oliver McBurnie
Cathal McCarthyRa sân: John Egan
John Lundstram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 24 | 5.85 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 40 | 38 | 95% | 5 | 1 | 61 | 6.62 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 0 | 58 | 6 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 12 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 38 | 5.91 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.06 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 62 | 5.99 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 46 | 6.08 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 9 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.04 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 64 | 6.76 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.95 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 3 | 29 | 7.28 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 7.16 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 4 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 34 | 8.27 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 2 | 43 | 7.07 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.08 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 2 | 2 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 3 | 45 | 8.34 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 42 | 7.18 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 50 | 8.07 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.73 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 42 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

