Kết quả trận Preston North End vs Millwall, 22h00 ngày 28/02
Preston North End
+0.25 0.80
-0.25 1.05
2.25 0.78
u 0.94
2.60
2.30
3.27
-0 0.80
+0 0.63
1 0.98
u 0.72
3.51
2.8
2.01
Hạng nhất Anh » 45
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Millwall hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Millwall
0 - 1 Ryan Leonard Kiến tạo: Casper De Norre
Ryan Leonard
Ra sân: Brad Potts
Ra sân: Lewis Dobbin
Ra sân: Andrija Vukcevic
Ra sân: Alistair Mccann
Alfie DoughtyRa sân: Macaulay Langstaff
Dan McNamaraRa sân: Ryan Leonard
Casper De Norre
Derek Mazou SackoRa sân: Casper De Norre
Luke James CundleRa sân: Billy Mitchell
Mihailo IvanovicRa sân: Josh Coburn
0 - 2 Luke James Cundle Kiến tạo: Femi Azeez
Ra sân: Callum Lang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 39 | 6.11 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 20 | 5.92 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 1 | 4 | 79 | 6.4 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 36 | 69.23% | 3 | 1 | 58 | 6.18 | |
| 10 | Callum Lang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 2 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 3 | 53 | 6.52 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 3 | 50 | 6.46 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 45 | 6.14 | |
| 42 | Odel Offiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 30 | 6.29 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 1 | 65 | 7.72 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 7 | 49 | 8.06 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 7.25 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 3 | 44 | 7.64 | |
| 14 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.93 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 11 | 3 | 54 | 8.7 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 43 | 7.29 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 32 | 6.29 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 2 | 44 | 7.04 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 5 | 56 | 7.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

