Kết quả trận Preston North End vs Portsmouth, 22h00 ngày 07/02
Preston North End
-0 0.84
+0 0.94
2.25 0.93
u 0.79
2.40
2.52
3.22
-0 0.84
+0 1.01
0.75 0.65
u 1.05
2.95
3.38
1.98
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Portsmouth hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Portsmouth
Kiến tạo: Andrija Vukcevic
Ra sân: Milos Lukovic
Ra sân: Andrija Vukcevic
Marlon PackRa sân: Conor Chaplin
Mackenzie KirkRa sân: Jacob Brown
Ra sân: Alistair Mccann
Gustavo CaballeroRa sân: Andre Dozzell
Ajibola AleseRa sân: Zak Swanson
John SwiftRa sân: Adrian Segecic
Ra sân: Lewis Dobbin
Ajibola Alese
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 1 | 48 | 7.72 | |
| 24 | Michael Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 3 | 17 | 6.34 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 1 | 37 | 7.13 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 36 | 7.04 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 35 | 6.88 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 53 | 7.23 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 36 | 7.01 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 7.49 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 22 | Milos Lukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 23 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 4 | 53 | 6.54 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 5 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 1 | 1 | 86 | 6.4 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 0 | 62 | 6.33 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 40 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 19 | 6.05 | |
| 34 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 77 | 6.47 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 11 | 0 | 38 | 5.78 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 45 | 7.02 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 47 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 39 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

