Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Preston North End vs Sheffield Wednesday, 22h00 ngày 01/01
Preston North End
0.95
0.95
0.86
1.02
1.49
3.80
6.25
1.12
0.77
0.84
1.04
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Sheffield Wednesday
Kiến tạo: Jamal Lewis
Sean FusireRa sân: Liam Cooper
Kiến tạo: Benjamin Whiteman
Ra sân: Michael Smith
Ra sân: Jamal Lewis
Nathan RedmondRa sân: Jarvis Thornton
Jamal LoweRa sân: Charlie McNeill
Ra sân: Alfie Devine
Ra sân: Milutin Osmajic
Favour OnukwuliRa sân: Liam Palmer
Ra sân: Andrew Hughes
Kiến tạo: Alistair Mccann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 3 | 23 | 7.21 | |
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 0 | 66 | 6.77 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 39 | 7.02 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 54 | 39 | 72.22% | 3 | 1 | 71 | 7.79 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 57 | 7.54 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 2 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 6 | 77 | 7.73 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 53 | 9.22 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 0 | 53 | 7.21 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.23 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 42 | 7.88 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.21 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 26 | 6.05 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 61 | 51 | 83.61% | 4 | 0 | 77 | 6.69 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 4 | 71 | 6.52 | |
| 15 | Nathan Redmond | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 56 | 6.09 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 50 | 5.88 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 41 | 5.79 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 0 | 0 | 60 | 6.34 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 19 | 5.92 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 41 | Favour Onukwuli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 5 | 58 | 6.43 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

