Kết quả trận Preston North End vs Watford, 22h00 ngày 14/02
Preston North End
+0.25 0.78
-0.25 1.00
2.25 0.80
u 0.92
2.68
2.32
3.12
-0 0.78
+0 0.77
1 1.01
u 0.69
3.38
3.05
1.95
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Watford hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Watford
Kiến tạo: Benjamin Whiteman
Kwadwo BaahRa sân: Giorgi Chakvetadze
1 - 1 Othmane Maamma Kiến tạo: Imran Louza
1 - 2 Odel Offiah(OW)
Formose MendyRa sân: Saba Goglichidze
Ra sân: Pol Valentin
Ra sân: Andrija Vukcevic
Ra sân: Daniel Jebbison
Kiến tạo: Callum Lang
Mamadou DoumbiaRa sân: Luca Kjerrumgaard
Ra sân: Lewis Dobbin
Jeremy PetrisRa sân: Matthew Pollock
Edoardo BoveRa sân: Imran Louza
Jeremy Petris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 11 | 6.34 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 39 | 6 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 3 | 1 | 68 | 7.94 | |
| 10 | Callum Lang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.84 | |
| 2 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 3 | 52 | 6.86 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 61 | 7.39 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 5 | 83 | 6.7 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 8 | 1 | 55 | 7.31 | |
| 26 | Thierry Small | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 42 | Odel Offiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 48 | 6.12 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 7.11 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 0 | 52 | 6.65 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 3 | 43 | 6.9 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 10 | 0 | 66 | 7.48 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 5 | 48 | 6.88 | |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 15 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 27 | Formose Mendy | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 20 | 6.59 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 0 | 64 | 6.37 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 31 | 6.47 | |
| 3 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 65 | 6.78 | |
| 42 | Othmane Maamma | Cánh phải | 6 | 3 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 51 | 8.09 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

