Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Preston North End vs Wigan Athletic, 02h30 ngày 10/01
Preston North End
0.83
1.03
0.76
1.04
1.62
3.90
4.80
1.08
0.76
1.01
0.81
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Wigan Athletic hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Wigan Athletic tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Wigan Athletic
Ra sân: Lewis Gibson
Ra sân: Mads Frokjaer
Ra sân: Daniel Jebbison
Dara Costelloe
Ra sân: Lewis Dobbin
0 - 1 Harrison Bettoni Kiến tạo: Callum Wright
Maleace AsamoahRa sân: Harrison Bettoni
Ra sân: Liam Lindsay
Callum Wright
Christian SaydeeRa sân: Dara Costelloe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 0 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 6 | 104 | 7.8 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 5 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 2 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Forward | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 51 | 7 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.4 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 5 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 21 | 5.8 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 1 | 21 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

