Kết quả trận Preston North End vs Wrexham, 22h00 ngày 06/12
Preston North End
-0.25 1.02
+0.25 0.76
2.25 0.95
u 0.77
2.28
2.82
3.02
-0 1.02
+0 1.08
0.5 0.44
u 1.70
2.98
3.48
1.93
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Wrexham hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Wrexham
0 - 1 Kieffer Moore
Ra sân: Pol Valentin
Ra sân: Stefan Teitur Thordarson
Arthur Okonkwo
Ra sân: Lewis Dobbin
Ryan James LongmanRa sân: Ryan Barnett
Josh WindassRa sân: Nathan Broadhead
Matthew JamesRa sân: Ben Sheaf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 34 | 6.54 | |
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 2 | 1 | 1 | 52 | 33 | 63.46% | 3 | 4 | 81 | 6.86 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 1 | 1 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 4 | 75 | 6.8 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 43 | 6.06 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 7 | 67 | 58 | 86.57% | 14 | 1 | 88 | 7.56 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 43 | 6.12 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 4 | 1 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 5 | 69 | 6.98 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 6.09 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 5 | 1 | 64 | 6.55 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 15 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 7.56 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 5.94 | |
| 7 | James McClean | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 1 | 52 | 7.51 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 3 | 2 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 6 | 44 | 7.48 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 55 | 7.41 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.87 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 4 | 2 | 69 | 7.19 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 4 | 34 | 6.76 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 29 | Ryan Barnett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 42 | 6.53 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 1 | 79 | 6.73 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 2 | 41 | 7.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

