Kết quả trận Preuben Munster vs FC Koln, 00h40 ngày 23/11
Preuben Munster
+0.75 0.86
-0.75 1.02
2.75 0.80
u 0.90
3.78
1.67
4.00
+0.25 0.86
-0.25 0.83
1.25 1.02
u 0.68
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs FC Koln hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 00:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs FC Koln tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs FC Koln
Mathias OlesenRa sân: Timo Hubers
0 - 1 Tim Lemperle Kiến tạo: Dejan Ljubicic
Leart Paqarada
Florian KainzRa sân: Luca Waldschmidt
Ra sân: Yassine Bouchama
Ra sân: Rico Preissinger
Ra sân: Charalampos Makridis
Damion DownsRa sân: Tim Lemperle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 83 | 6.69 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 4 | 2 | 78 | 7.54 | |
| 8 | Joshua Mees | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 35 | 6.72 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 42 | 6.33 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 28 | Andras Nemeth | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 40 | 6.02 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 0 | 68 | 6.33 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 56 | 6.09 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 51 | 6.99 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 83 | 6.66 | |
| 39 | Jakob Korte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.15 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 3 | Dominique Heintz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 1 | 6 | 76 | 7.62 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 5 | 0 | 84 | 6.76 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 53 | 35 | 66.04% | 5 | 0 | 74 | 7.48 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 43 | 6.68 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 49 | 6.86 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 3 | 91 | 7.31 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 61 | 6.49 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 73 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

