Kết quả trận Preuben Munster vs FC Koln, 00h40 ngày 23/11

Vòng 13
00:40 ngày 23/11/2024
Preuben Munster
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
FC Koln
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.97
-1.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
14 8
2-0
27 9.2
2-1
14 80
3-1
42 225
3-2
42 165
4-2
165 48
4-3
215 130
0-0
14
1-1
7.1
2-2
14.5
3-3
60
4-4
225
AOS
20

Hạng 2 Đức » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs FC Koln hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 00:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs FC Koln tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs FC Koln

Preuben Munster Preuben Munster
Phút
FC Koln FC Koln
24'
match change Mathias Olesen
Ra sân: Timo Hubers
Rico Preissinger match yellow.png
28'
51'
match goal 0 - 1 Tim Lemperle
Kiến tạo: Dejan Ljubicic
55'
match yellow.png Leart Paqarada
68'
match change Florian Kainz
Ra sân: Luca Waldschmidt
Marc Lorenz
Ra sân: Yassine Bouchama
match change
70'
Jakob Korte
Ra sân: Rico Preissinger
match change
71'
Etienne Amenyido
Ra sân: Charalampos Makridis
match change
78'
Jakob Korte match yellow.png
79'
87'
match change Damion Downs
Ra sân: Tim Lemperle
Etienne Amenyido match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS FC Koln

Preuben Munster Preuben Munster
FC Koln FC Koln
3
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
4
10
 
Sút Phạt
 
7
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
429
 
Số đường chuyền
 
529
78%
 
Chuyền chính xác
 
78%
7
 
Phạm lỗi
 
7
0
 
Việt vị
 
3
28
 
Đánh đầu
 
30
15
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cứu thua
 
1
16
 
Rê bóng thành công
 
16
11
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
36
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Cản phá thành công
 
16
17
 
Thử thách
 
8
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
31
 
Long pass
 
18
110
 
Pha tấn công
 
108
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Marc Lorenz
30
Etienne Amenyido
39
Jakob Korte
32
Luca Bazzoli
15
Simon Scherder
22
Dominik Schad
26
Morten Behrens
16
Torge Paetow
11
Thorben-Johannes Deters
Preuben Munster Preuben Munster 4-2-3-1
3-4-2-1 FC Koln FC Koln
1
Schenk
2
Kirkesko...
29
Frenkert
24
Koulis
27
Horst
21
Preissin...
20
Hendrix
14
Makridis
8
Mees
5
Bouchama
28
Nemeth
1
Schwabe
24
Pauli
4
Hubers
3
Heintz
7
Ljubicic
6
Martel
8
Huseinba...
17
Paqarada
9
Waldschm...
37
Maina
19
Lemperle

Substitutes

11
Florian Kainz
42
Damion Downs
47
Mathias Olesen
29
Jan Thielmann
16
Marvin Obuz
40
Jonas Urbig
38
Elias Bakatukanda
35
Max Finkgrafe
13
Mark Uth
Đội hình dự bị
Preuben Munster Preuben Munster
Marc Lorenz 18
Etienne Amenyido 30
Jakob Korte 39
Luca Bazzoli 32
Simon Scherder 15
Dominik Schad 22
Morten Behrens 26
Torge Paetow 16
Thorben-Johannes Deters 11
Preuben Munster FC Koln
11 Florian Kainz
42 Damion Downs
47 Mathias Olesen
29 Jan Thielmann
16 Marvin Obuz
40 Jonas Urbig
38 Elias Bakatukanda
35 Max Finkgrafe
13 Mark Uth

Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs FC Koln

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
3.67 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 3.67
11.33 Phạm lỗi 9.67
4.67 Phạt góc 7.33
2 Thẻ vàng 4.33
48% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
2.1 Bàn thua 1.8
3.8 Sút trúng cầu môn 3.7
12.7 Phạm lỗi 7.9
4 Phạt góc 6
2.5 Thẻ vàng 2.4
49% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Preuben Munster (28trận)
Chủ Khách
FC Koln (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
3
4
HT-H/FT-T
0
3
0
3
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
2
2
4
2
HT-B/FT-H
4
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
2
HT-B/FT-B
3
0
4
1

Preuben Munster Preuben Munster
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Marc Lorenz Tiền vệ trái 0 0 0 4 2 50% 0 0 9 6.08
2 Mikkel Kirkeskov Hậu vệ cánh trái 1 0 1 53 46 86.79% 0 0 83 6.69
20 Jorrit Hendrix Tiền vệ trụ 1 0 2 59 52 88.14% 4 2 78 7.54
8 Joshua Mees Tiền đạo thứ 2 3 1 0 14 10 71.43% 1 3 35 6.72
21 Rico Preissinger Tiền vệ trụ 1 0 1 30 26 86.67% 3 1 42 6.33
30 Etienne Amenyido Cánh trái 0 0 0 4 2 50% 0 1 6 6.18
14 Charalampos Makridis Cánh trái 0 0 0 13 8 61.54% 1 0 27 6.38
28 Andras Nemeth Tiền đạo thứ 2 0 0 2 22 14 63.64% 0 2 40 6.02
24 Niko Koulis Trung vệ 0 0 0 57 46 80.7% 0 0 68 6.33
1 Johannes Schenk Thủ môn 0 0 0 44 31 70.45% 0 0 56 6.09
27 Jano ter Horst Hậu vệ cánh phải 1 0 0 22 16 72.73% 4 1 51 6.99
5 Yassine Bouchama Tiền vệ phải 1 0 1 26 18 69.23% 0 1 38 6.31
29 Lukas Frenkert Trung vệ 2 0 0 63 53 84.13% 0 1 83 6.66
39 Jakob Korte Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 13 6.15

FC Koln FC Koln
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Florian Kainz Tiền vệ công 0 0 0 14 9 64.29% 1 0 20 5.96
3 Dominique Heintz Hậu vệ cánh trái 0 0 1 60 51 85% 1 6 76 7.62
9 Luca Waldschmidt Tiền vệ công 2 1 0 17 11 64.71% 1 0 34 6.68
17 Leart Paqarada Hậu vệ cánh trái 1 0 0 48 38 79.17% 5 0 84 6.76
1 Marvin Schwabe Thủ môn 0 0 0 39 21 53.85% 0 0 44 6.63
4 Timo Hubers Trung vệ 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 13 6.27
7 Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 53 35 66.04% 5 0 74 7.48
37 Linton Maina Cánh trái 1 0 2 31 22 70.97% 2 0 43 6.68
19 Tim Lemperle Tiền đạo thứ 2 2 1 1 29 18 62.07% 0 1 49 7.4
47 Mathias Olesen Tiền vệ trụ 2 1 0 37 28 75.68% 0 2 49 6.86
6 Eric Martel Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 78 71 91.03% 0 3 91 7.31
8 Denis Huseinbasic Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 52 46 88.46% 0 0 61 6.49
42 Damion Downs Tiền đạo thứ 2 0 0 0 4 4 100% 0 1 4 6.11
24 Julian Pauli Trung vệ 0 0 0 49 42 85.71% 0 2 73 7.23

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ