Kết quả trận Preuben Munster vs Hertha Berlin, 19h30 ngày 08/03
Preuben Munster
+0.25 0.75
-0.25 1.03
2.5 0.75
u 0.97
2.58
2.23
3.50
-0 0.75
+0 0.71
1 0.74
u 0.96
3.23
2.78
2.13
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Hertha Berlin hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Hertha Berlin
Mickael Cuisance Penalty awarded
Fabian Reese
0 - 1 Fabian Reese
Ra sân: Rico Preissinger
Kiến tạo: Oliver Batista Meier
Ra sân: Shin Yamada
Boris LumRa sân: Kevin Sessa
Ra sân: Imad Rondic
Ra sân: Marvin Schulz
Mickael Cuisance
Marten WinklerRa sân: Fabian Reese
Luca SchulerRa sân: Dawid Kownacki
Ra sân: Jannis Heuer
Jeremy DudziakRa sân: Mickael Cuisance
Julian EitschbergerRa sân: Michal Karbownik
1 - 2 Marten Winkler Kiến tạo: Luca Schuler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 10 | Marvin Schulz | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.93 | |
| 28 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 23 | 6.97 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 29 | Imad Rondic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 6.45 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.81 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.79 | |
| 9 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.31 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 18 | 6.76 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 7 | Josip Brekalo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 7 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 25 | 6.58 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 35 | 6.63 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 7.05 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 27 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

