Kết quả trận Preuben Munster vs Karlsruher SC, 19h00 ngày 17/01
Preuben Munster 1
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.75 0.86
u 0.86
1.80
4.00
3.17
-0.25 1.03
+0.25 0.72
1 0.64
u 1.06
2.51
3.58
2.18
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Karlsruher SC hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Karlsruher SC
David Herold
Meiko Waschenbach
Andreas MullerRa sân: Meiko Waschenbach
Ra sân: Yassine Bouchama
Ra sân: Etienne Amenyido
Lilian EgloffRa sân: Fabian Schleusener
Rafael PedrosaRa sân: Philipp Forster
0 - 1 Marvin Wanitzek
Ra sân: Marcel Benger
Ra sân: Mikkel Kirkeskov
Ra sân: Zidan Sertdemir
0 - 2 Marvin Wanitzek
Dzenis Burnic
Stephen AmbrosiusRa sân: Dzenis Burnic
Roko SimicRa sân: Louey Ben Farhat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 4 | 0 | 62 | 6.92 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 6 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 54 | 6.98 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.56 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 35 | 7.05 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 2 | 29 | 6.65 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.58 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 15 | Paul Scholl | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 7.06 | |
| 21 | Meiko Waschenbach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

