Kết quả trận Preuben Munster vs SV Elversberg, 18h00 ngày 19/10
Preuben Munster
-0 0.82
+0 1.06
3.25 0.85
u 0.85
2.45
2.35
3.58
-0 0.82
+0 0.80
1.25 0.80
u 0.90
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs SV Elversberg hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs SV Elversberg
Kiến tạo: Charalampos Makridis
Maurice Neubauer
Ra sân: Holmbert Aron Fridjonsson
Luca Pascal Schnellbacher
Ra sân: Yassine Bouchama
Manuel FeilRa sân: Muhammed Damar
Filimon GerezgiherRa sân: Lukas Petkov
Frederik SchmahlRa sân: Maximilian Rohr
Paul StockRa sân: Fisnik Asllani
1 - 1 Robin Fellhauer Kiến tạo: Paul Stock
Ra sân: Joshua Mees
Ra sân: Rico Preissinger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.31 | ||
| 15 | Simon Scherder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 1 | 57 | 6.78 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 29 | 8.09 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 9 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 0 | 50 | 7.61 | |
| 28 | Andras Nemeth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 5.88 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 41 | 6.54 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 3 | 40 | 6.38 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.84 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 42 | 7.08 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Luca Durholtz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.24 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 50 | 44 | 88% | 11 | 1 | 80 | 6.88 | |
| 7 | Manuel Feil | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 3 | 101 | 7.19 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 3 | 107 | 6.54 | |
| 25 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 38 | 6.76 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 104 | 92.04% | 1 | 2 | 123 | 6.59 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 67 | 54 | 80.6% | 5 | 4 | 83 | 7.91 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 21 | Paul Stock | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 6 | 0 | 83 | 6.38 | |
| 27 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 11 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

