Kết quả trận Preuben Munster vs VfL Bochum, 00h30 ngày 07/02
Preuben Munster
-0 0.84
+0 0.94
2.5 1.40
u 0.30
2.35
2.50
3.35
-0 0.84
+0 0.98
1 0.88
u 0.93
3.25
3.2
2.2
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs VfL Bochum hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs VfL Bochum
Kiến tạo: Jorrit Hendrix
Koji Miyoshi
1 - 1 Koji Miyoshi Kiến tạo: Philipp Hofmann
Cajetan Lenz
Moritz-Broni KwartengRa sân: Koji Miyoshi
Oliver OlsenRa sân: Leandro Morgalla
Ra sân: Imad Rondic
Mats PannewigRa sân: Gerrit Holtmann
Ra sân: Marcel Benger
Ra sân: Zidan Sertdemir
Ra sân: Etienne Amenyido
Ra sân: Oliver Batista Meier
Farid Alfa-RuprechtRa sân: Callum Marshall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 10 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 28 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 60 | 6.84 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 40 | 6.72 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 29 | Imad Rondic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 23 | 7.17 | |
| 32 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 16 | 6.24 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.09 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 56 | 7.39 | |
| 9 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 7.34 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 29 | 7.21 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 3 | 3 | 85 | 7.04 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 4 | 81 | 6.9 | |
| 13 | Oliver Olsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 3 | 85 | 6.99 | |
| 16 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 40 | 5.96 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 50 | 6.68 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 2 | 54 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

