Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC, 15h30 ngày 12/01
PSBS Biak
0.95
0.89
0.81
0.95
4.33
3.60
1.65
0.80
0.96
0.98
0.76
VĐQG Indonesia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC
Ra sân: Pablo Andrade
Ra sân: Aldo Geraldo Manuel Monteiro
Slavko Damjanovic
Kiến tạo: Mohcine Hassan
Muhammad FerarriRa sân: Nehar Sadiki
Ilija SpasojevicRa sân: Teuku Ichsan
Stjepan PlazonjaRa sân: Deaner Missa Frengky
Lautaro BellegiaRa sân: Christian Ilic
Lautaro Bellegia
Ginanjar RamadhaniRa sân: Dendi Sulistyawan
Ra sân: Damianus Adiman Putra
Ra sân: Ruyery Blanco
Ra sân: Mohcine Hassan
Firza Andika
4 - 1 Ilija Spasojevic Kiến tạo: Lautaro Bellegia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSBS Biak VS Bhayangkara Solo FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSBS Biak
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Aldo Geraldo Manuel Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 9 | Mohcine Hassan | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 9 | 29 | 8.8 | |
| 6 | Sandro Embalo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 36 | 7.6 | |
| 30 | Ilham Udin Armaiyn | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 94 | Heri Susanto | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Ruyery Blanco | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 10 | Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 54 | 8.1 | |
| 5 | Nurhidayat Haji Haris | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 25 | Muhammad Isa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 90 | Nelson Alom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 33 | Pablo Andrade | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 3 | Arif Budiyono | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 26 | George Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 27 | Damianus Adiman Putra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 35 | Andika Wisnu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 4 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Eduardo Barbosa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 45 | 7.5 |
Bhayangkara Solo FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Moises Gaucho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 15 | Slavko Damjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 52 | 6.3 | |
| 16 | Fareed Sadat | Forward | 4 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Lautaro Bellegia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 30 | Christian Ilic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 37 | 6 | |
| 9 | Ilija Spasojevic | Forward | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 7.5 | |
| 2 | Putu Gede Juni Antara | Defender | 1 | 0 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 7 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 19 | Teuku Ichsan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 11 | Firza Andika | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 54 | 41 | 75.93% | 5 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 1 | Aqil Savik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 22 | Dendi Sulistyawan | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 8 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 31 | Stjepan Plazonja | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 7 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 41 | Muhammad Ferarri | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 58 | Deaner Missa Frengky | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Ginanjar Ramadhani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 4 | Nehar Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

