Kết quả trận PSG vs Lille, 03h00 ngày 17/01
PSG
-1.25 1.01
+1.25 0.87
2.5 1.28
u 0.50
1.28
7.00
5.00
-0.75 1.01
+0.75 0.90
1.5 1.05
u 0.75
1.62
8
2.88
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Lille hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Lille
Kiến tạo: Vitor Machado Ferreira
Ra sân: Senny Mayulu
Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Kiến tạo: Desire Doue
Ra sân: Ousmane Dembele
Osame SahraouiRa sân: Ngal Ayel Mukau
Marius Sivertsen BroholmRa sân: Ethan Mbappe
Soriba DiaouneRa sân: Olivier Giroud
Ra sân: Desire Doue
Thomas MeunierRa sân: Tiago Santos Carvalho
Felix CorreiaRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 1 | 0 | 66 | 7.14 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 52 | 7.39 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 72 | 6.84 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 46 | 7.29 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 62 | 6.85 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.83 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 65 | 7.05 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 45 | 6.61 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 27 | 5.96 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.41 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

