Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận PSG vs Marseille, 02h45 ngày 09/02
PSG
1.02
0.88
0.97
0.91
1.50
4.60
5.50
0.99
0.91
0.79
1.09
Ligue 1 » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Marseille hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Marseille
Kiến tạo: Nuno Mendes
Kiến tạo: Senny Mayulu
Igor PaixaoRa sân: Ethan Nwaneri
Ra sân: Desire Doue
Himad AbdelliRa sân: Benjamin Pavard
Kiến tạo: Ousmane Dembele
Ra sân: Bradley Barcola
Kiến tạo: Senny Mayulu
Ra sân: Senny Mayulu
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Ra sân: Ousmane Dembele
Bilal NadirRa sân: Mason Greenwood
Emerson Palmieri dos Santos
Leonardo Balerdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 73 | 7.16 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 48 | 7.22 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 30 | 9.05 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7.18 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 62 | 8.92 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 6 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 7.34 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 7.38 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 50 | 6.63 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 29 | 6.22 | |
| 12 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 5.79 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 5.42 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 5.52 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 5.62 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 11 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

