Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận PSG vs Metz, 03h05 ngày 22/02

Vòng 23
03:05 ngày 22/02/2026
PSG
Đã kết thúc 3 - 0 Xem Live (2 - 0)
Metz
Địa điểm: Parc des Princes
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-2.5
1.02
+2.5
0.86
O 3.75
0.87
U 3.75
1.01
1
1.15
X
9.00
2
13.00
Hiệp 1
-1
0.83
+1
1.05
O 1.75
1.08
U 1.75
0.76

Ligue 1 » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Metz hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Metz tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PSG vs Metz

PSG PSG
Phút
Metz Metz
Desire Doue 1 - 0
Kiến tạo: Warren Zaire-Emery
match goal
3'
31'
match yellow.png Jean-Philippe Gbamin
31'
match var Jean-Philippe Gbamin Red card cancelled
Bradley Barcola 2 - 0
Kiến tạo: Goncalo Matias Ramos
match goal
45'
45'
match yellow.png Boubacar Traore
Ibrahim Mbaye
Ra sân: Desire Doue
match change
46'
Joao Neves
Ra sân: Pedro Fernandez
match change
63'
Vitor Machado Ferreira
Ra sân: Lee Kang In
match change
63'
Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Bradley Barcola
match change
64'
66'
match change Jessy Deminguet
Ra sân: Fode Ballo Toure
66'
match change Bouna Sarr
Ra sân: Lucas Michal
66'
match change Giorgi Abuashvili
Ra sân: Kouao Kouao Koffi
Goncalo Matias Ramos 3 - 0
Kiến tạo: Lucas Hernandez
match goal
77'
78'
match change Giorgi Kvilitaia
Ra sân: Alpha Toure
89'
match change Nathan Mbala
Ra sân: Giorgi Tsitaishvili

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PSG VS Metz

PSG PSG
Metz Metz
match ok
Giao bóng trước
17
 
Tổng cú sút
 
3
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
1
15
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
1
 
Đánh đầu
 
8
0
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
3
40
 
Long pass
 
28
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
2
9
 
Đánh đầu thành công
 
8
5
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
4
15
 
Đánh chặn
 
10
13
 
Ném biên
 
11
697
 
Số đường chuyền
 
334
93%
 
Chuyền chính xác
 
83%
141
 
Pha tấn công
 
69
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.08
2.36
 
Cú sút trúng đích
 
0
43
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
11
 
Số quả tạt chính xác
 
11
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
9
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

49
Ibrahim Mbaye
7
Khvicha Kvaratskhelia
17
Vitor Machado Ferreira
87
Joao Neves
5
Marcos Aoas Correa Marquinhos
51
Willian Joel Pacho Tenorio
30
Lucas Chevalier
89
Renato Marin
25
Nuno Mendes
PSG PSG 4-3-3
4-1-4-1 Metz Metz
39
Safonov
21
Hernande...
4
Beraldo
6
Zabarnyi
2
Hakimi
27
Fernande...
33
Zaire-Em...
19
In
29
Barcola
9
Ramos
14
Doue
1
Fischer
39
Koffi
38
Sane
15
Yegbe
97
Toure
5
Gbamin
19
Michal
12
Toure
8
Traore
7
Tsitaish...
30
Diallo

Substitutes

20
Jessy Deminguet
9
Giorgi Abuashvili
11
Giorgi Kvilitaia
70
Bouna Sarr
34
Nathan Mbala
2
Maxime Colin
4
Urie-Michel Mboula
40
Ousmane Balde
33
Believe Munongo
Đội hình dự bị
PSG PSG
Ibrahim Mbaye 49
Khvicha Kvaratskhelia 7
Vitor Machado Ferreira 17
Joao Neves 87
Marcos Aoas Correa Marquinhos 5
Willian Joel Pacho Tenorio 51
Lucas Chevalier 30
Renato Marin 89
Nuno Mendes 25
PSG Metz
20 Jessy Deminguet
9 Giorgi Abuashvili
11 Giorgi Kvilitaia
70 Bouna Sarr
34 Nathan Mbala
2 Maxime Colin
4 Urie-Michel Mboula
40 Ousmane Balde
33 Believe Munongo

Dữ liệu đội bóng:PSG vs Metz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 2
8 Sút trúng cầu môn 2
7.33 Phạm lỗi 13.33
6.67 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1.67
71.33% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.2
7.1 Sút trúng cầu môn 3
8.9 Phạm lỗi 10.9
6.5 Phạt góc 3.1
0.6 Thẻ vàng 1.8
68.4% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PSG (34trận)
Chủ Khách
Metz (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
2
0
7
HT-H/FT-T
3
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
3
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
5
2
1
HT-B/FT-B
1
6
5
1

PSG PSG
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Lucas Hernandez Hậu vệ cánh trái 1 1 0 36 33 91.67% 3 2 47 6.96
2 Achraf Hakimi Hậu vệ cánh phải 2 0 0 34 26 76.47% 1 0 42 6.9
9 Goncalo Matias Ramos Tiền đạo cắm 1 0 1 16 15 93.75% 0 0 25 7.17
19 Lee Kang In Tiền vệ công 0 0 2 38 33 86.84% 2 0 44 7.18
39 Matvei Safonov Thủ môn 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 6.54
6 Ilya Zabarnyi Trung vệ 0 0 0 39 38 97.44% 0 1 42 6.66
4 Lucas Beraldo Trung vệ 0 0 0 39 37 94.87% 0 0 44 6.65
29 Bradley Barcola Cánh trái 3 1 1 22 18 81.82% 1 0 38 7.96
33 Warren Zaire-Emery Tiền vệ trụ 0 0 1 48 46 95.83% 0 2 57 7.91
14 Desire Doue Cánh phải 1 1 1 33 30 90.91% 0 0 39 7.76
49 Ibrahim Mbaye Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
27 Pedro Fernandez Tiền vệ công 1 1 1 30 27 90% 0 1 37 6.68

Metz Metz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Jean-Philippe Gbamin Trung vệ 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 22 5.7
30 Habib Diallo Tiền đạo cắm 0 0 0 7 2 28.57% 0 3 15 5.96
97 Fode Ballo Toure Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 14 5.9
39 Kouao Kouao Koffi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 9 75% 3 0 25 6.11
7 Giorgi Tsitaishvili Cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 3 0 13 5.73
8 Boubacar Traore Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 10 100% 0 0 20 5.86
15 Terry Yegbe Trung vệ 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 21 5.88
38 Sadibou Sane Trung vệ 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 32 6.05
19 Lucas Michal Cánh trái 0 0 0 10 8 80% 0 0 16 5.74
1 Jonathan Fischer Thủ môn 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 25 5.84
12 Alpha Toure Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 12 92.31% 0 1 18 5.68

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ