Kết quả trận PSG vs Newcastle United, 03h00 ngày 29/01
PSG
-1 0.81
+1 1.07
3 0.84
u 1.02
1.48
5.60
4.50
-0.5 0.81
+0.5 0.85
1.25 0.90
u 0.94
2.01
4.95
2.5
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Newcastle United hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Newcastle United tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Newcastle United
Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
Anthony Elanga
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
1 - 1 Joseph Willock Kiến tạo: Dan Burn
Anthony GordonRa sân: Anthony Elanga
Harvey BarnesRa sân: Joseph Willock
Ra sân: Bradley Barcola
Yoane WissaRa sân: Nick Woltemade
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Ra sân: Joao Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 78 | 7.36 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 50 | 6.59 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 55 | 6.13 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 18 | 6.93 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 47 | 6.36 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 47 | 6.57 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 7.47 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.91 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 32 | 7.54 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 26 | 6.09 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.29 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

