Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận PSG vs Paris FC, 02h45 ngày 05/01
PSG
1.03
0.83
0.94
0.80
1.22
5.80
13.00
0.77
1.09
1.08
0.76
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Paris FC hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Paris FC
Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
1 - 1 Willem Geubbels
Kiến tạo: Warren Zaire-Emery
Mathieu CafaroRa sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Ra sân: Ousmane Dembele
Ra sân: Desire Doue
Ra sân: Ilya Zabarnyi
Vincent MarchettiRa sân: Alimani Gory
Ra sân: Nuno Mendes
Ra sân: Senny Mayulu
Mohamed DaoRa sân: Adama Camara
Julien LopezRa sân: Willem Geubbels
Tuomas OllilaRa sân: Thibault De Smet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 0 | 94 | 6.38 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 5 | 64 | 48 | 75% | 5 | 0 | 75 | 8.22 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 74 | 7.31 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 52 | 6.77 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 64 | 6.37 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 7 | 0 | 71 | 8.2 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 59 | 6.17 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 36 | 6.62 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 43 | 5.78 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 28 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.66 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 30 | 6.07 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

