Kết quả trận PSIM Yogyakarta vs Persebaya Surabaya, 15h30 ngày 25/01
PSIM Yogyakarta
-0 0.86
+0 0.84
2.25 0.75
u 0.93
2.44
2.75
3.05
-0 0.86
+0 1.00
1 1.00
u 0.80
3
3.4
2.1
VĐQG Indonesia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSIM Yogyakarta vs Persebaya Surabaya hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSIM Yogyakarta vs Persebaya Surabaya tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSIM Yogyakarta vs Persebaya Surabaya hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSIM Yogyakarta vs Persebaya Surabaya
Leo Lelis
0 - 1 Gali Freitas Kiến tạo: Bruno Moreira
Rachmat IriantoRa sân: Toni Firmansyah
Ra sân: Fahreza Sudin
Ra sân: Andy Setyo Nugroho
Bruno Pereira de AlbuquerqueRa sân: Gali Freitas
Pedro MatosRa sân: Milos Raickovic
0 - 2 Bruno Pereira de Albuquerque Kiến tạo: Jefferson Junio da Silva
Ra sân: Rendra Teddy
0 - 3 Rachmat Irianto
Koko AriRa sân: Arief Catur
Andhika RamadhaniRa sân: Ernando Ari Sutaryadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSIM Yogyakarta VS Persebaya Surabaya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSIM Yogyakarta vs Persebaya Surabaya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSIM Yogyakarta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 50 | 34 | 68% | 3 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 5 | Andy Setyo Nugroho | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 3 | 71 | 6.8 | |
| 35 | Reva Adi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 91 | 80 | 87.91% | 3 | 2 | 114 | 6.8 | |
| 27 | Riyatno Abiyoso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Deri Corfe | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 82 | 77 | 93.9% | 1 | 0 | 106 | 7.2 | |
| 88 | Fahreza Sudin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 14 | Rendra Teddy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 79 | 6.6 | |
| 29 | rio hardiawan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 63 | Rakhmatsho Rakhmatzoda | Defender | 1 | 1 | 1 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 2 | 96 | 7.1 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Persebaya Surabaya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Francisco Israel Rivera Davalos | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 88 | Milos Raickovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 5 | Risto Mitrevski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 17 | 7.2 | |
| 17 | Jefferson Junio da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 83 | Bruno Pereira de Albuquerque | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 77 | Malik Risaldi | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 53 | Rachmat Irianto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 7.2 | |
| 10 | Bruno Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 24 | Leo Lelis | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 22 | 7.4 | |
| 21 | Ernando Ari Sutaryadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 2 | Arief Catur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Gali Freitas | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 68 | Toni Firmansyah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 16 | Pedro Matos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

