Kết quả trận PSM Makassar vs Semen Padang, 19h00 ngày 02/02
PSM Makassar
-0.75 0.98
+0.75 0.72
0.5 1.40
u 0.20
1.78
3.47
3.00
-0.25 0.98
+0.25 0.83
1 0.83
u 0.98
2.38
4.33
2.2
VĐQG Indonesia » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSM Makassar vs Semen Padang hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSM Makassar vs Semen Padang tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSM Makassar vs Semen Padang hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSM Makassar vs Semen Padang
Kasim BotanRa sân: Armando Oropa
Ra sân: Rizky Eka Pratama
Ra sân: Muhammad Arfan
Kianz Froese
MaiconRa sân: Kianz Froese
Ripal WahyudiRa sân: Irsyad Maulana
Ra sân: Akbar Tanjung
Ra sân: Muhammad Dzaky Asraf Huwaidi Syam
Ra sân: Daisuke Sakai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSM Makassar VS Semen Padang
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSM Makassar vs Semen Padang
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSM Makassar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daisuke Sakai | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 22 | Victor Luiz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 4 | 1 | 45 | 7 | |
| 2 | Aloisio Neto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 45 | Akbar Tanjung | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 48 | Muhammad Arfan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 30 | Muhammad Reza Pratama | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 7.3 | |
| 19 | Luka Cumic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Resky Fandi Witriawan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 4 | Yuran Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 13 | Syahrul Lasinari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 81 | Abdul Rahman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Muhammad Dzaky Asraf Huwaidi Syam | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 40 | Gledson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 24 | Rizky Eka Pratama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Alex de Aguiar Gomes | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 0 | 38 | 7.2 |
Semen Padang
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Guillermo Fernandez Hierro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 30 | AlHassan Wakaso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 24 | Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 2 | 95 | 7.5 | |
| 10 | Kianz Froese | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 28 | 7 | |
| 2 | Ravy Tsouka Dozi | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 0 | 98 | 7.2 | |
| 21 | Boubakary Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 77 | 6.6 | |
| 4 | Jaime Giraldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 82 | 98.8% | 0 | 0 | 101 | 7.3 | |
| 88 | Irsyad Maulana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 27 | Rendy Oscario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 22 | Kasim Botan | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 63 | Ripal Wahyudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 86 | Armando Oropa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 37 | 5.9 | |
| 7 | Maicon | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Samuel Simanjuntak | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 4 | 63 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

