Kết quả trận PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar, 23h45 ngày 06/04
PSV Eindhoven
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.5 0.50
u 1.50
1.35
6.50
4.70
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1.25 0.85
u 0.95
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar
Kiến tạo: Malik Tillman
Kristijan Belic
Kiến tạo: Malik Tillman
Kiến tạo: Jordan Teze
3 - 1 Evangelos Pavlidis
Ernest PokuRa sân: Ruben van Bommel
Maxim DekkerRa sân: Riechedly Bazoer
Ra sân: Guus Til
Sven Mijnans
Denso KasiusRa sân: Yukinari Sugawara
Ibrahim SadiqRa sân: Sven Mijnans
Tiago DantasRa sân: Kristijan Belic
Kiến tạo: Johan Bakayoko
Ra sân: Mauro Junior
Ra sân: Jordan Teze
Ra sân: Olivier Boscagli
Ra sân: Luuk de Jong
Kiến tạo: Sergino Dest
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 7.61 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.66 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 38 | 6.77 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.57 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 20 | 6.61 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 7.64 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 7.25 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.46 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 24 | 6.76 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 5.66 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.73 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.55 | |
| 15 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

