Kết quả trận PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar, 02h00 ngày 08/03
PSV Eindhoven
-1.5 0.98
+1.5 0.80
3.5 0.77
u 0.95
1.31
5.80
5.40
-0.5 0.98
+0.5 0.96
1.5 0.80
u 0.90
1.8
4.8
2.7
VĐQG Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar
0 - 1 Billy van Duijl Kiến tạo: Isak Jensen
Alexandre Penetra
Ra sân: Sergino Dest
Ayoub OufkirRa sân: Isak Jensen
Denso KasiusRa sân: Elijah Dijkstra
Ra sân: Paul Wanner
Ra sân: Dennis Man
Kiến tạo: Ivan Perisic
Ra sân: Ivan Perisic
Ra sân: Ricardo Pepi
Mexx MeerdinkRa sân: Troy Parrott
Jizz HornkampRa sân: Ro-Zangelo Daal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 3 | 1 | 8 | 30 | 27 | 90% | 21 | 0 | 71 | 9.33 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 1 | 100 | 6.92 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 39 | 6.58 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 92 | 79 | 85.87% | 5 | 1 | 111 | 7.25 | |
| 21 | Myron Boadu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 1 | 1 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 6 | 97 | 7.14 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 1 | 61 | 6.82 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Forward | 7 | 4 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 27 | 8.31 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 47 | 7.46 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 2 | 59 | 6.42 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 4 | 75 | 7.41 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 1 | 45 | 6.29 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 0 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 56 | 7.13 | |
| 19 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 0 | 65 | 7.17 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 6 | 35 | 5.76 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 0 | 62 | 6.49 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 43 | 6.62 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 23 | Billy van Duijl | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 48 | 8.03 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 24 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

