Kết quả trận PSV Eindhoven vs Excelsior SBV, 02h00 ngày 11/01
PSV Eindhoven
-2.25 0.85
+2.25 1.03
4 0.89
u 0.83
1.10
12.00
7.80
-1 0.85
+1 0.99
1.75 0.91
u 0.79
1.37
8.1
3.53
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Excelsior SBV hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Excelsior SBV
Kiến tạo: Dennis Man
Kiến tạo: Guus Til
Ra sân: Ricardo Pepi
Kiến tạo: Mauro Junior
Kiến tạo: Joey Veerman
4 - 1 Ilias Bronkhorst Kiến tạo: Simon Janssen
Lewis SchoutenRa sân: Lennard Hartjes
Emil HanssonRa sân: Gyan de Regt
Arthur ZagreRa sân: Simon Janssen
Emil Hansson
Kiến tạo: Couhaib Driouech
Ra sân: Ivan Perisic
Ra sân: Paul Wanner
Mike van DuinenRa sân: Jerroldino Armantrading
Ra sân: Mauro Junior
Ra sân: Guus Til
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Excelsior SBV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 35 | 7 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 33 | 7.52 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 54 | 9.55 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 57 | 47 | 82.46% | 6 | 2 | 72 | 8.08 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 64 | 7.39 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 66 | 7.28 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Forward | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.43 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 1 | 1 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 0 | 92 | 7.61 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 55 | 7.28 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 50 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 1 | 1 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 3 | 82 | 7.67 | |
| 31 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.62 |
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 1 | 60 | 5.66 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 15 | Simon Janssen | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 12 | Arthur Zagre | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 2 | 2 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 2 | 1 | 66 | 6.45 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 2 | 71 | 5.42 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 64 | 5.22 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 64 | 6.38 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 43 | 6.01 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 14 | Lewis Schouten | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 5.57 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 68 | 6.28 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 27 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

