Kết quả trận PSV Eindhoven vs Feyenoord, 20h30 ngày 01/02
PSV Eindhoven
-0.75 0.76
+0.75 1.02
2.5 0.01
u 14.00
1.56
4.04
4.25
-0.25 0.76
+0.25 1.03
1.25 0.75
u 1.05
2.1
4.33
2.63
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Feyenoord hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Feyenoord
Anel Ahmedhodzic
Kiến tạo: Joey Veerman
Kiến tạo: Paul Wanner
Goncalo BorgesRa sân: Anis Hadj Moussa
Thijs KraaijeveldRa sân: Jeremiah St. Juste
Mats Deijl
Oussama Targhalline
Casper TengstedtRa sân: Hwang In-Beom
Jakub ModerRa sân: Ayase Ueda
Ra sân: Ivan Perisic
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Sergino Dest
Ra sân: Armando Obispo
Aymen SlitiRa sân: Leo Sauer
Goncalo Borges
Ra sân: Guus Til
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 40 | 7 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 7.9 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 1 | 90 | 7.08 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 76 | 67 | 88.16% | 8 | 0 | 88 | 8.08 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 71 | 8.25 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 2 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 81 | 7.93 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 61 | 6.95 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 58 | 7.13 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 7.47 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 14 | 6.25 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 56 | 7.77 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 50 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.89 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 60 | 6.46 | |
| 8 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 5.47 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 39 | 6.27 | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 46 | 5.65 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 58 | 5.92 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 21 | 5.95 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 11 | Goncalo Borges | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 1 | 15 | 5.15 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 52 | 6.82 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 55 | 5.84 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 51 | 6.27 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 47 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 5.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

