Kết quả trận PSV Eindhoven vs PEC Zwolle, 23h45 ngày 26/10
PSV Eindhoven
-2.5 0.96
+2.5 0.84
4 0.90
u 0.80
1.04
18.00
10.00
-1.25 0.96
+1.25 0.83
1.75 0.79
u 0.91
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs PEC Zwolle hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs PEC Zwolle
Kiến tạo: Ismael Saibari Ben El Basra
Kiến tạo: Ismael Saibari Ben El Basra
Younes Namli
Kiến tạo: Ivan Perisic
Eliano ReijndersRa sân: Sheral Floranus
Filip KrastevRa sân: Olivier Aertssen
Ryan ThomasRa sân: Dylan Mbayo
Kiến tạo: Noa Lang
Ra sân: Noa Lang
Ra sân: Ryan Flamingo
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Olivier Boscagli
Odysseus VelanasRa sân: Dylan Vente
Ra sân: Ivan Perisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 57 | 6.66 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.98 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 7.17 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 69 | 6.58 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 50 | 6.74 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Younes Namli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | ||
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.95 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

