Kết quả trận PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk, 02h00 ngày 11/08
PSV Eindhoven
-2.75 0.98
+2.75 0.90
4.5 0.99
u 0.86
1.06
17.00
9.00
-1.25 0.98
+1.25 0.95
2 1.05
u 0.75
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk
Kiến tạo: Joey Veerman
Kiến tạo: Luuk de Jong
Kiến tạo: Joey Veerman
Richonell MargaretRa sân: Denilho Cleonise
Daouda WeidmannRa sân: Chris Lokesa
Ra sân: Noa Lang
Ra sân: Joey Veerman
Ra sân: Richard Ledezma
Ra sân: Luuk de Jong
Kiến tạo: Olivier Boscagli
4 - 1 Richard van der Venne
Reuven NiemeijerRa sân: Richard van der Venne
Juan Familio-CastilloRa sân: Aaron Meijers
Kiến tạo: Guus Til
Ra sân: Olivier Boscagli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 8.7 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 105 | 98 | 93.33% | 0 | 1 | 113 | 7.6 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 7.2 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 0 | 83 | 8 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 73 | 68 | 93.15% | 3 | 0 | 85 | 8.5 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 2 | 0 | 77 | 7.4 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 4 | 3 | 4 | 46 | 41 | 89.13% | 5 | 0 | 77 | 8.4 | |
| 35 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 3 | 1 | 84 | 7.2 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 6 | 0 | 78 | 8.3 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 133 | 122 | 91.73% | 0 | 2 | 140 | 7.5 | |
| 32 | Matteo Dams | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 1 | Jeroen Houwen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 6 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 23 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 4.5 | |
| 17 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 27 | 6 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 30 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

