Kết quả trận PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk, 02h00 ngày 11/08

Vòng 1
02:00 ngày 11/08/2024
PSV Eindhoven
Đã kết thúc 5 - 1 (3 - 0)
RKC Waalwijk
Địa điểm: Philips Stadion
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-6.25
1.7
+6.25
2.13
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.75
Xỉu
2.05
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
22 108
2-0
11 238
2-1
14 8.5
3-1
11 8.5
3-2
27 11
4-2
27 288
4-3
106 280
0-0
30
1-1
27
2-2
36
3-3
100
4-4
288
AOS
2.29

VĐQG Hà Lan » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Phút
RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Johan Bakayoko 1 - 0
Kiến tạo: Joey Veerman
match goal
9'
Malik Tillman Goal Disallowed match var
11'
Jerdy Schouten 2 - 0
Kiến tạo: Luuk de Jong
match goal
28'
Malik Tillman 3 - 0
Kiến tạo: Joey Veerman
match goal
37'
61'
match change Richonell Margaret
Ra sân: Denilho Cleonise
61'
match change Daouda Weidmann
Ra sân: Chris Lokesa
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ra sân: Noa Lang
match change
69'
Guus Til
Ra sân: Joey Veerman
match change
69'
Jordan Teze
Ra sân: Richard Ledezma
match change
69'
Ricardo Pepi
Ra sân: Luuk de Jong
match change
70'
Hirving Rodrigo Lozano Bahena 4 - 0
Kiến tạo: Olivier Boscagli
match goal
72'
77'
match goal 4 - 1 Richard van der Venne
78'
match change Reuven Niemeijer
Ra sân: Richard van der Venne
78'
match change Juan Familio-Castillo
Ra sân: Aaron Meijers
Hirving Rodrigo Lozano Bahena 5 - 1
Kiến tạo: Guus Til
match goal
79'
Matteo Dams
Ra sân: Olivier Boscagli
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS RKC Waalwijk

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
RKC Waalwijk RKC Waalwijk
7
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
21
 
Tổng cú sút
 
9
12
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Cản sút
 
1
77%
 
Kiểm soát bóng
 
23%
78%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
22%
754
 
Số đường chuyền
 
213
91%
 
Chuyền chính xác
 
66%
4
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Việt vị
 
0
3
 
Cứu thua
 
7
10
 
Rê bóng thành công
 
11
13
 
Đánh chặn
 
2
22
 
Ném biên
 
9
15
 
Cản phá thành công
 
18
10
 
Thử thách
 
13
5
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
46
 
Long pass
 
24
150
 
Pha tấn công
 
44
94
 
Tấn công nguy hiểm
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Jordan Teze
20
Guus Til
27
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
14
Ricardo Pepi
32
Matteo Dams
16
Joel Drommel
24
Niek Schiks
31
Emmanuel van de Blaak
28
Tygo Land
21
Couhaib Driouech
26
Isaac Babadi
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 4-2-3-1
4-2-3-1 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
1
Benitez
35
Oppegard
18
Boscagli
6
Flamingo
37
Ledezma
23
Veerman
22
Schouten
10
Lang
7
Tillman
11
Bakayoko
9
Jong
1
Houwen
2
Lelievel...
17
Eijma
3
Buijs
28
Meijers
24
Roemerat...
6
Oukili
7
Cleonise
23
Venne
14
Lokesa
9
Zawada

Substitutes

30
Daouda Weidmann
19
Richonell Margaret
5
Juan Familio-Castillo
10
Reuven Niemeijer
13
Joey Kesting
21
Yanick van Osch
4
Liam Van Gelderen
8
Patrick Vroegh
22
Tim van de Loo
29
Michiel Kramer
20
Ilias Takidine
Đội hình dự bị
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Jordan Teze 3
Guus Til 20
2 Hirving Rodrigo Lozano Bahena 27
Ricardo Pepi 14
Matteo Dams 32
Joel Drommel 16
Niek Schiks 24
Emmanuel van de Blaak 31
Tygo Land 28
Couhaib Driouech 21
Isaac Babadi 26
PSV Eindhoven RKC Waalwijk
30 Daouda Weidmann
19 Richonell Margaret
5 Juan Familio-Castillo
10 Reuven Niemeijer
13 Joey Kesting
21 Yanick van Osch
4 Liam Van Gelderen
8 Patrick Vroegh
22 Tim van de Loo
29 Michiel Kramer
20 Ilias Takidine

Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 2
7.33 Sút trúng cầu môn 6
6.33 Phạm lỗi 9.33
8 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 1
62% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 1.3
8 Sút trúng cầu môn 5.1
9.6 Phạm lỗi 10.6
7.8 Phạt góc 4.4
1.3 Thẻ vàng 0.9
62% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PSV Eindhoven (40trận)
Chủ Khách
RKC Waalwijk (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
2
6
4
HT-H/FT-T
3
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
1
1
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
4
HT-T/FT-B
0
2
1
1
HT-H/FT-B
2
3
2
2
HT-B/FT-B
3
9
3
5

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Luuk de Jong Tiền đạo cắm 3 1 2 20 14 70% 0 1 28 7.3
27 Hirving Rodrigo Lozano Bahena Cánh trái 3 2 0 6 6 100% 0 0 13 8.7
1 Walter Benitez Thủ môn 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 32 6.4
18 Olivier Boscagli Trung vệ 0 0 2 105 98 93.33% 0 1 113 7.6
20 Guus Til Tiền vệ công 0 0 2 10 6 60% 0 1 14 7.2
22 Jerdy Schouten Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 74 70 94.59% 0 0 83 8
23 Joey Veerman Tiền vệ trụ 0 0 5 73 68 93.15% 3 0 85 8.5
10 Noa Lang Cánh trái 3 1 0 41 34 82.93% 0 0 60 7
3 Jordan Teze Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 24 6.3
37 Richard Ledezma Tiền vệ công 0 0 0 66 63 95.45% 2 0 77 7.4
14 Ricardo Pepi Tiền đạo cắm 2 1 1 8 7 87.5% 0 0 15 7.3
7 Malik Tillman Tiền vệ công 4 3 4 46 41 89.13% 5 0 77 8.4
35 Fredrik Oppegard Hậu vệ cánh trái 1 1 0 63 59 93.65% 3 1 84 7.2
11 Johan Bakayoko Cánh phải 2 2 3 52 43 82.69% 6 0 78 8.3
6 Ryan Flamingo Trung vệ 1 0 0 133 122 91.73% 0 2 140 7.5
32 Matteo Dams 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 17 6.6

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Aaron Meijers Hậu vệ cánh trái 0 0 1 14 8 57.14% 4 0 25 5.9
1 Jeroen Houwen Thủ môn 0 0 0 35 17 48.57% 0 0 48 7
9 Oskar Zawada Tiền đạo cắm 3 1 0 26 14 53.85% 0 6 37 6.8
3 Dario van den Buijs Trung vệ 0 0 0 34 23 67.65% 0 0 49 6.2
2 Julian Lelieveld Hậu vệ cánh phải 0 0 2 14 10 71.43% 3 1 38 6.6
23 Richard van der Venne Tiền vệ công 3 2 0 9 6 66.67% 0 0 17 6.7
10 Reuven Niemeijer Tiền vệ công 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 4.5
17 Roshon Van Eijma Trung vệ 0 0 0 16 15 93.75% 0 1 27 6
24 Godfried Roemeratoe Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 20 76.92% 0 1 36 6.3
19 Richonell Margaret Tiền đạo cắm 0 0 1 0 0 0% 1 0 7 6.4
5 Juan Familio-Castillo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.2
7 Denilho Cleonise Cánh phải 1 0 1 2 2 100% 1 0 8 6.4
6 Yassin Oukili Tiền vệ trụ 1 0 2 15 10 66.67% 0 0 32 6.4
30 Daouda Weidmann Tiền vệ trụ 0 0 0 8 6 75% 0 0 14 6.3
14 Chris Lokesa Tiền vệ công 1 1 0 9 7 77.78% 0 0 22 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ