Kết quả trận PSV Eindhoven vs Sporting CP, 02h00 ngày 02/10
PSV Eindhoven
-0 0.82
+0 1.00
2.5 0.57
u 1.30
2.65
2.22
3.60
-0 0.82
+0 0.70
1.25 0.95
u 0.90
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Sporting CP hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Sporting CP tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Sporting CP
Eduardo QuaresmaRa sân: Ousmane Diomande
Daniel BragancaRa sân: Geny Catamo
Geovany Quenda
Ra sân: Mauro Junior
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Guus Til
Conrad Harder Weibel SchandorfRa sân: Nuno Santos
Maximiliano AraujoRa sân: Francisco Trincao
1 - 1 Daniel Braganca
Daniel Braganca
Ra sân: Johan Bakayoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 8 | 49 | 7.36 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 3 | 87 | 6.58 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 81 | 8.16 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 83 | 6.41 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 68 | 7.35 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 50 | 6.98 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 57 | 6.86 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.28 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nuno Santos | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 59 | 6.44 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 38 | 6.54 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 37 | 6.89 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 48 | 6.39 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 38 | 6.67 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 3 | 75 | 6.43 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 67 | 5.35 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.19 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 44 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

