Kết quả trận Puebla U19 (W) vs Queretaro U19 (W), 04h45 ngày 22/03

Vòng
04:45 ngày 22/03/2026
Puebla U19 (W)
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Queretaro U19 (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Mexico Liga MX U19 Femenil

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla U19 (W) vs Queretaro U19 (W) hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla U19 (W) vs Queretaro U19 (W) tại Mexico Liga MX U19 Femenil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla U19 (W) vs Queretaro U19 (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Puebla U19 (W) vs Queretaro U19 (W)

Puebla U19 (W) Puebla U19 (W)
Phút
Queretaro U19 (W) Queretaro U19 (W)
1 - 0 match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Puebla U19 (W) VS Queretaro U19 (W)

Puebla U19 (W) Puebla U19 (W)
Queretaro U19 (W) Queretaro U19 (W)
1
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Phạt góc
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
68
 
Pha tấn công
 
65
16
 
Tấn công nguy hiểm
 
8
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Puebla U19 (W) vs Queretaro U19 (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 2
3 Phạt góc 0.33
0.33 Thẻ vàng 0.33
54.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.4
3.3 Sút trúng cầu môn 2.9
3.2 Phạt góc 1.4
0.7 Thẻ vàng 0.5
50.2% Kiểm soát bóng 43.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Puebla U19 (W) (10trận)
Chủ Khách
Queretaro U19 (W) (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
2
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1