Kết quả trận Puebla vs Club America, 10h05 ngày 21/02
Puebla
+0.75 0.84
-0.75 0.94
2.5 1.10
u 0.61
3.95
1.70
3.51
+0.25 0.84
-0.25 0.88
1 1.03
u 0.78
5
2.38
2.1
VĐQG Mexico » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Club America hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Puebla vs Club America
0 - 1 Raphael Veiga Kiến tạo: Isaias Violante
Aaron Mejia
Ra sân: Esteban Lozano
0 - 2 Isaias Violante Kiến tạo: Henry Josue Martin Mex
Ra sân: Carlos Alberto Baltazar Agraz
Victor Alejandro Davila ZavalaRa sân: Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Jonathan Dos SantosRa sân: Raphael Veiga
Vinicius LimaRa sân: Henry Josue Martin Mex
0 - 3 Victor Alejandro Davila Zavala Kiến tạo: Vinicius Lima
Patricio SalasRa sân: Isaias Violante
Ra sân: Luis Gabriel Rey Mejia
Ra sân: Iker Moreno
Jose Raul Zuniga MurilloRa sân: Paul Brian Rodriguez Bravo
0 - 4 Jose Raul Zuniga Murillo Kiến tạo: Patricio Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puebla VS Club America
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puebla vs Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 33 | 6 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Ulises Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 29 | Eduardo Mustre | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 21 | 7 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 37 | 5.8 |
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 3 | 91 | 7.6 | |
| 9 | Henry Josue Martin Mex | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.9 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 36 | 27 | 75% | 5 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 44 | 40 | 90.91% | 6 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.9 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 87 | 89.69% | 0 | 1 | 104 | 8 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 10 | 0 | 57 | 8 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

