Kết quả trận Puebla vs Pumas U.N.A.M., 08h00 ngày 14/02
Puebla
-0 1.03
+0 0.78
2.5 0.17
u 3.20
2.35
2.60
3.22
-0 1.03
+0 1.00
1 1.03
u 0.78
3.5
3.2
2.1
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Puebla vs Pumas U.N.A.M.
Kiến tạo: Kevin Velasco
Kiến tạo: Emiliano Gomez Dutra
2 - 1 Guillermo Martinez Ayala Kiến tạo: Robert Morales
Adalberto CarrasquillaRa sân: Cesar Garza
Ra sân: Carlos Alberto Baltazar Agraz
Ra sân: Edgar Andres Guerra Hernandez
Robert Morales Penalty awarded
2 - 2 Robert Morales
Ra sân: Luis Gabriel Rey Mejia
Ra sân: Emiliano Gomez Dutra
Angel AzuajeRa sân: Alan Medina
Olavio Vieira dos Santos JuniorRa sân: Ruben Duarte Sanchez
Angel Azuaje
Uriel AntunaRa sân: Guillermo Martinez Ayala
Ra sân: Esteban Lozano
2 - 3 Olavio Vieira dos Santos Junior Kiến tạo: Uriel Antuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puebla VS Pumas U.N.A.M.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puebla vs Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 45 | 7.8 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 1 | 53 | 5.7 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 46 | 38 | 82.61% | 6 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 38 | 7.4 | |
| 29 | Eduardo Mustre | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 55 | 5.8 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 4 | 46 | 6.8 |
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 3 | 64 | 6.3 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 1 | 94 | 6.7 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 6 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 0 | 67 | 5.9 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 8.5 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 1 | 0 | 79 | 7 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

