Kết quả trận Puebla vs Tigres UANL, 08h00 ngày 05/03
Puebla
+0.5 0.84
-0.5 0.94
2.75 0.74
u 0.98
3.20
1.94
3.40
+0.25 0.84
-0.25 1.04
1 0.72
u 0.98
3.7
2.45
2.17
VĐQG Mexico » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Tigres UANL hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Puebla vs Tigres UANL
Vladimir Lorona
Kiến tạo: Edgar Andres Guerra Hernandez
Diego Lainez LeyvaRa sân: Juan Vigon
Joaquim Henrique Pereira SilvaRa sân: Cesar Araujo
Andre Pierre GignacRa sân: Marcelo Flores
Jonathan Ozziel Herrera MoralesRa sân: Vladimir Lorona
Rodrigo Aguirre Penalty awarded
2 - 1 Juan Brunetta
Ra sân: Edgar Andres Guerra Hernandez
Ra sân: Alonso Ramirez
Diego Alexander Sanchez GuevaraRa sân: Jesus Ricardo Angulo Uriarte
Ra sân: Emiliano Gomez Dutra
Ra sân: Eduardo Navarro
Kiến tạo: Kevin Velasco
Ra sân: Iker Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puebla VS Tigres UANL
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puebla vs Tigres UANL
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 56 | 8.2 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 4 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 6 | 4 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.3 |
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 3 | 3 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 6 | 0 | 54 | 6 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 84 | 6.9 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 66 | 5.7 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 30 | Diego Alexander Sanchez Guevara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

