Kết quả trận Pumas U.N.A.M. vs Club Leon, 01h00 ngày 19/01
Pumas U.N.A.M.
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 0.77
u 0.95
2.08
2.96
3.30
-0.25 0.85
+0.25 0.65
1 0.75
u 0.95
2.75
3.75
2.2
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Club Leon hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Club Leon
0 - 1 Diber Carbindo Kiến tạo: Ivan Jared Moreno Fuguemann
Ivan Jared Moreno Fuguemann
Ra sân: Jordan Carrillo
Ra sân: Angel Azuaje
Miguel RodriguezRa sân: Ivan Jared Moreno Fuguemann
Ra sân: Jorge Ruvalcaba
Ra sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Rogelio Gabriel Funes MoriRa sân: Diber Carbindo
Fernando Beltran CruzRa sân: Juan Pablo Dominguez Chonteco
Jordi Cortizo de la PiedraRa sân: Ismael Diaz De Leon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Club Leon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 57 | 100% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 7.6 | |
| 19 | Jesus Rivas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 1 | 63 | 6 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 1 | 78 | 6.8 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 2 | 105 | 7.6 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 64 | 6.5 |
Club Leon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7 | ||
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 1 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 4 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 3 | 67 | 7 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 2 | 64 | 6.1 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 37 | 7.9 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 99 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

