Kết quả trận Pumas U.N.A.M. vs Monterrey, 06h00 ngày 23/02
Pumas U.N.A.M.
-0.25 1.08
+0.25 0.70
2.5 1.30
u 0.40
2.30
2.50
3.45
-0 1.08
+0 0.98
1 0.80
u 1.00
3.1
3.25
2.2
VĐQG Mexico » 7
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Monterrey hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Monterrey
Kiến tạo: Rodrigo Lopez
Roberto Carlos De La Rosa GonzalezRa sân: Fidel Ambriz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Monterrey
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 56 | 9 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 45 | 8.4 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 19 | Jesus Rivas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 67 | 7.8 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 43 | 7.3 |
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 6 | 3 | 3 | 59 | 51 | 86.44% | 6 | 1 | 86 | 6.1 | |
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 5.7 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 79 | 71 | 89.87% | 4 | 0 | 97 | 7.2 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 5 | 55 | 50 | 90.91% | 12 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 11 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 48 | 43 | 89.58% | 5 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 3 | 82 | 7 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 54 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

