Kết quả trận Pumas U.N.A.M. vs Santos Laguna, 10h00 ngày 31/01
Pumas U.N.A.M.
-1 0.76
+1 1.02
2.5 0.06
u 5.50
1.36
6.00
4.40
-0.5 0.76
+0.5 0.93
1.5 1.25
u 0.57
2.07
4.45
2.33
VĐQG Mexico » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Santos Laguna hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pumas U.N.A.M. vs Santos Laguna
Kiến tạo: Alan Medina
Kiến tạo: Olavio Vieira dos Santos Junior
Ezequiel Bullaude
Kiến tạo: Alan Medina
Kiến tạo: Jordan Carrillo
Kevin Balanta Lucumi
Aldo Lopez Vargas
Oscar Haret Ortega GaticaRa sân: Jose Abella
Emmanuel EcheverriaRa sân: Bruno Amione
Cristian Andres Dajome ArboledaRa sân: Ezequiel Bullaude
Ra sân: Alan Medina
Ra sân: Robert Morales
Ra sân: Adalberto Carrasquilla
Tahiel JimenezRa sân: Jesus Ocejo
Hector HolguinRa sân: Carlos Acevedo Lopez
Kevin PiconRa sân: Ramiro Sordo
Ra sân: Cesar Garza
Ra sân: Olavio Vieira dos Santos Junior
Ra sân: Jordan Carrillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pumas U.N.A.M. VS Santos Laguna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pumas U.N.A.M. vs Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 19 | Jesus Rivas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 9.1 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 14 | 14 | 100% | 3 | 2 | 29 | 9.7 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 193 | Dennis Ramirez | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 5.7 | |
| 4 | Jose Abella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 57 | 5.8 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 46 | 31 | 67.39% | 6 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.5 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 1 | 61 | 6 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 23 | 5.7 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 33 | Hector Holguin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 6 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 29 | Tahiel Jimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

