Kết quả trận Puntarenas vs Perez Zeledon, 09h00 ngày 14/02
Puntarenas
-0.75 1.01
+0.75 0.85
1.5 3.75
u 0.16
1.02
150.00
7.50
-0.25 1.01
+0.25 0.98
1 0.90
u 0.90
2.3
5
2.2
VĐQG Costa Rica » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puntarenas vs Perez Zeledon hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puntarenas vs Perez Zeledon tại VĐQG Costa Rica 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puntarenas vs Perez Zeledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Puntarenas vs Perez Zeledon
Bryan Segura
Adan Climaco
Kenneth CarvajalRa sân: Joshua Antonio Hernandez Canales
Alejandro PorrasRa sân: Adan Climaco
Luis Guadalupe Lorona AguilarRa sân: Ethan Drummond
Ra sân: Ulises Segura Machado
Ra sân: Randy Taylor
Silvio RodriguezRa sân: Maximo Pereira
Ra sân: Krisler Villalobos
Mauricio NunezRa sân: Luis Hernandez
Ra sân: Renzo Carballo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puntarenas VS Perez Zeledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puntarenas vs Perez Zeledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puntarenas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ulises Segura Machado | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 15 | Hiram Munoz | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 4 | Wesly Decas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 1 | Adonis Pineda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 7.7 | |
| 19 | Wilber Renteria | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 90 | Jose Pablo Cordoba Perez | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 22 | 6.8 | |
| 21 | Doryan Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 4 | 8 | 6.2 | |
| 9 | Renzo Carballo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 39 | 7.7 | |
| 12 | Krisler Villalobos | Defender | 2 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 3 | 48 | 7.4 | |
| 25 | Kliver Gomez | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 11 | Randy Taylor | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 5 | Farbod Samadian | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 98 | Ignacio Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 5 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 77 | Pablo Alvarez | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6 | |
| 14 | Amferny Arias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 6 | 61 | 7 |
Perez Zeledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |||
| 9 | Luis Guadalupe Lorona Aguilar | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 11 | 6.9 | |
| 93 | Mauricio Nunez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 1 | Bryan Segura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 23 | Horacio Joaquin Aguirre Santellan | Defender | 5 | 2 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 5 | 66 | 7.7 | |
| 6 | Luis Hernandez | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 3 | 38 | 7.5 | |
| 5 | William Alban Fernandez Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 32 | Joshua Antonio Hernandez Canales | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 16 | Kenneth Carvajal | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 17 | Andrey Soto | Forward | 2 | 0 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 6 | 51 | 7.5 | |
| 33 | Manuel Moran Velasquez | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 10 | 46 | 6.7 | |
| 4 | Rawy Rodriguez | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 3 | 40 | 7.2 | |
| 25 | Adan Climaco | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
| 12 | Kendall Porras | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 19 | Maximo Pereira | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 26 | Ethan Drummond | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

