Kết quả trận Puskas Akademia vs Nyiregyhaza, 22h15 ngày 01/03
Puskas Akademia
-0.5 0.83
+0.5 0.93
2 0.85
u 0.97
2.12
3.25
3.10
-0.25 0.83
+0.25 0.64
0.75 0.81
u 1.03
2.82
4.05
1.93
VĐQG Hungary » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puskas Akademia vs Nyiregyhaza hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puskas Akademia vs Nyiregyhaza tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puskas Akademia vs Nyiregyhaza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Puskas Akademia vs Nyiregyhaza
Milan Kovacs
0 - 1 Marko Kvasina
Mátyás KatonaRa sân: Balazs Manner
Balint KatonaRa sân: Yuri Toma
Meldin Dreskovic
Muhamed Tijani
Levente Katona
Ra sân: Zsolt Magyar
Ra sân: Kevin Mondovics
Ra sân: Joel Fameyeh
Kiến tạo: Daniel Lukacs
Bright EdomwonyiRa sân: Muhamed Tijani
Ra sân: Daniel Lukacs
1 - 2 Mátyás Katona Kiến tạo: Nemanja Antonov
Marko Kvasina
Ra sân: Roland Szolnoki
Vane Jovanov
Barna BenczenleitnerRa sân: Nemanja Antonov
Pavlos CorreaRa sân: Marko Kvasina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puskas Akademia VS Nyiregyhaza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puskas Akademia vs Nyiregyhaza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puskas Akademia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Zsolt Nagy | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 14 | 43.75% | 3 | 5 | 67 | 6.8 | |
| 22 | Roland Szolnoki | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 20 | Mikael Soisalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Joel Fameyeh | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Artem Favorov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 2 | 46 | 5.9 | |
| 10 | Palko Dardai | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 5 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 30 | Zsolt Magyar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 21 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 5 | 50 | 5.9 | |
| 15 | Moshe Semel | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 77 | Kevin Mondovics | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 3 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 6 | 53 | 6.4 | |
| 74 | Martin Kern | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.6 |
Nyiregyhaza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Bright Edomwonyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 12 | 52.17% | 15 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 43 | 6.4 | |
| 6 | Yuri Toma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 6 | 43 | 6.9 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 5 | 26 | 6.5 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 1 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 70 | Mátyás Katona | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 6 | 56 | 7.3 | |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Vane Jovanov | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

