Kết quả trận Puskas Akademia vs ZalaegerzsegTE, 21h00 ngày 08/02
Puskas Akademia
-0.5 0.97
+0.5 0.85
2.5 0.92
u 0.90
1.90
3.35
3.40
-0.25 0.97
+0.25 0.87
1 0.79
u 1.01
2.38
4.45
2.11
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puskas Akademia vs ZalaegerzsegTE hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puskas Akademia vs ZalaegerzsegTE tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puskas Akademia vs ZalaegerzsegTE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Puskas Akademia vs ZalaegerzsegTE
Ra sân: Michael Okeke
Ra sân: Artem Favorov
0 - 1 Peter Szappanos(OW)
Ra sân: Joel Fameyeh
Ra sân: Quentin Maceiras
Daniel Alves de LimaRa sân: Alen Skribek
David LopezRa sân: Alegria
Joseth Peraza
Ra sân: Georgiy Harutyunyan
Joao Victor
Nicolas ElosuRa sân: Bence Kiss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Puskas Akademia VS ZalaegerzsegTE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Puskas Akademia vs ZalaegerzsegTE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Puskas Akademia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Zsolt Nagy | Defender | 2 | 0 | 4 | 33 | 23 | 69.7% | 5 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 2 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 4 | 83 | 7 | |
| 16 | Urho Nissila | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 9 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 20 | Mikael Soisalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 7 | Joel Fameyeh | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 19 | Artem Favorov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 23 | Quentin Maceiras | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 10 | Palko Dardai | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 1 | 1 | 3 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 12 | 7 | |
| 21 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 2 | 92 | 6.9 | |
| 4 | Michael Okeke | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 77 | Kevin Mondovics | Forward | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 2 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 2 | 68 | 6.4 |
ZalaegerzsegTE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 3 | 57 | 8.4 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 77 | 7.6 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 4 | Joseth Peraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 9 | Daniel Alves de Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 23 | Alegria | Forward | 2 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 55 | Akpe Victory | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 12 | David Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

