Kết quả trận Qarabag vs Eintracht Frankfurt, 00h45 ngày 22/01
Qarabag
+0.25 0.90
-0.25 0.92
2.5 0.83
u 0.91
2.90
2.04
3.67
+0.25 0.90
-0.25 1.05
1.25 0.83
u 0.98
3.6
2.5
2.5
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qarabag vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qarabag vs Eintracht Frankfurt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qarabag vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Qarabag vs Eintracht Frankfurt
1 - 1 Can Yilmaz Uzun
Rasmus Nissen Kristensen
Fares ChaibiRa sân: Ritsu Doan
Mario GotzeRa sân: Can Yilmaz Uzun
1 - 2 Fares Chaibi
Jean NegoceRa sân: Ansgar Knauff
Kiến tạo: Elvin Dzhafarquliyev
Ra sân: Jonatan Montiel Caballero
Ra sân: Leandro Andrade
Alexander StaffRa sân: Nnamdi Collins
Oscar HojlundRa sân: Hugo Emanuel Larsson
Alexander Staff
Kiến tạo: Matheus Silva
Ra sân: Camilo Duran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qarabag VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qarabag vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 9 | Jonatan Montiel Caballero | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 0 | 63 | 6.37 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 1 | 1 | 99 | 7.01 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 62 | 6.81 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 4 | 1 | 89 | 6.3 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 92 | 92.93% | 0 | 0 | 116 | 6.61 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 79 | 5.98 | |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 22 | Musa Qurbanly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 0 | 91 | 7.69 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 4 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.8 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 62 | 7.01 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 40 | 6.18 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 44 | 7.06 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 2 | 69 | 6.83 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 64 | 6.51 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 5.98 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 14 | 6.62 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 7.53 | |
| 53 | Alexander Staff | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

