Kết quả trận Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions, 14h30 ngày 02/11
Qingdao Manatee
-1 0.90
+1 0.80
2.5 0.90
u 0.70
1.44
4.80
4.00
-0.5 0.90
+0.5 0.75
1.25 0.93
u 0.67
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions
Ra sân: Yonghao Jin
Ra sân: Diego Hipolito Silva Lopes
Yao XuchenRa sân: Liu XinYu
Ra sân: Martin Boakye
Ra sân: Evans Kangwa
Ra sân: Long Wei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Manatee VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Manatee vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 2 | 0 | 1 | 83 | 81 | 97.59% | 0 | 2 | 86 | 7 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 92 | 79 | 85.87% | 7 | 0 | 113 | 8.3 | |
| 24 | Xu Dong | Defender | 1 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 2 | 76 | 7 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Evans Kangwa | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 6 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 18 | Wang Zihao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 32 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 1 | 0 | 0 | 107 | 104 | 97.2% | 0 | 2 | 110 | 7 | |
| 11 | Martin Boakye | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 25 | 7 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.8 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 36 | Yang Yun | Defender | 0 | 0 | 0 | 102 | 98 | 96.08% | 0 | 1 | 105 | 6.7 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 20 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 17 | 6.6 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 90 | 88 | 97.78% | 0 | 1 | 105 | 7.7 | |
| 7 | Zheng Dalun | Forward | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 3 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Forward | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 15 | Peng Wang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 110 | 107 | 97.27% | 0 | 1 | 119 | 6.7 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 65 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

