Kết quả trận Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC, 14h30 ngày 27/10
Qingdao Youth Island
+1.25 0.95
-1.25 0.75
3 0.71
u 0.89
4.15
1.53
3.93
+0.5 0.95
-0.5 0.80
1.25 0.76
u 0.84
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC
Felipe Silva Goal Disallowed
Hetao HuRa sân: Tang Miao
Manuel Emilio Palacios MurilloRa sân: Shihao Wei
1 - 1 Hetao Hu Kiến tạo: Felipe Silva
Ra sân: Nelson Luz
Yiming Yang
Xin TangRa sân: Felipe Silva
Ra sân: Zhang Xiuwei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 28 | 65.12% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 36 | Sun Jie | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 3 | 55 | 6.3 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 9 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 32 | Chen Yuhao | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Matheus indio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 5 | 47 | 6.9 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 31 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Timo Letschert | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 4 | 65 | 6.5 | |
| 20 | Tang Miao | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Shihao Wei | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 23 | Yiming Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 51 | 6.5 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 2 | 49 | 6.1 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 21 | Felipe Silva | Forward | 4 | 3 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 9 | 40 | 8.2 | |
| 2 | Hetao Hu | Defender | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

