Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Coventry City, 22h00 ngày 31/01
Queens Park Rangers (QPR)
+0.25 1.10
-0.25 0.68
2.5 0.79
u 0.93
3.20
1.94
3.40
+0.25 1.10
-0.25 1.13
1 0.77
u 0.93
3.58
2.57
2.13
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Coventry City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Coventry City
Ra sân: Karamoko Dembele
Romain EsseRa sân: Ephron Mason-Clarke
0 - 1 Josh Eccles Kiến tạo: Jack Rudoni
Kiến tạo: Nicolas Madsen
Ra sân: Paul Smyth
Haji WrightRa sân: Ellis Simms
Min-Hyuk YangRa sân: Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: Isaac Hayden
Josh Eccles
Bobby Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 49 | 7.33 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 5 | 45 | 7.08 | |
| 8 | Sam Field | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 35 | 6.26 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 4 | 57 | 7.29 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 43 | 7.12 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 7 | 1 | 61 | 8.53 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 47 | 7.12 | |
| 20 | Harvey Vale | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 23 | Daniel Bennie | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 4 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 36 | 7.49 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 72 | 65 | 90.28% | 10 | 2 | 89 | 6.8 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 2 | 78 | 6.4 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 1 | 0 | 1 | 91 | 77 | 84.62% | 1 | 9 | 108 | 7.36 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 2 | 36 | 6.44 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 71 | 6.31 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 1 | 62 | 6.91 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 15 | 6.27 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 52 | 7.11 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 51 | 76.12% | 0 | 5 | 83 | 6.64 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 42 | 6.12 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 18 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

