Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town, 22h00 ngày 01/11
Queens Park Rangers (QPR)
+0.5 0.70
-0.5 1.10
2.5 0.82
u 0.88
2.90
2.10
3.40
+0.25 0.70
-0.25 1.07
1 0.76
u 0.94
3.63
2.55
2.08
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town
0 - 1 George Hirst Kiến tạo: Sindre Walle Egeli
1 - 2 Marcelino Nunez
1 - 3 George Hirst Kiến tạo: Darnell Furlong
Ra sân: Harvey Vale
Ra sân: Ilias Chair
Ra sân: Joao Henrique Mendes da Silva
1 - 4 Marcelino Nunez
Ra sân: Richard Kone
Kasey McAteerRa sân: Sindre Walle Egeli
Chuba AkpomRa sân: George Hirst
Ben JohnsonRa sân: Leif Davis
Ra sân: Steve Cook
Jack ClarkeRa sân: Marcelino Nunez
Ashley YoungRa sân: Jaden Philogene-Bidace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 39 | 5.63 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 39 | 5.3 | |
| 12 | Michael Frey | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 3 | 48 | 6.78 | |
| 10 | Ilias Chair | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.01 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 2 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 5 | 58 | 6.27 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 43 | 5.87 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 17 | Kwame Poku | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 16 | 6.81 | |
| 20 | Harvey Vale | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 4 | Liam Morrison | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 45 | 5.72 | |
| 28 | Joao Henrique Mendes da Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 31 | 5.74 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.45 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 2 | 64 | 7.52 | |
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 10 | 6.22 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 38 | 67.86% | 0 | 0 | 77 | 7.02 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 9 | 19 | 9.03 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 62 | 6.74 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 65 | 6.42 | |
| 18 | Ben Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 15 | 6.08 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 7 | 83 | 6.74 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 3 | 43 | 6.92 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 1 | 46 | 9.13 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 2 | 47 | 7.37 | |
| 20 | Kasey McAteer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

