Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town, 22h00 ngày 01/11

Vòng 13
22:00 ngày 01/11/2025
Queens Park Rangers (QPR)
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 1)
Ipswich Town
Địa điểm: Loftus Road Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.84
-1
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.819
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 7.6
2-0
17 9.9
2-1
11.5 41
3-1
29 111
3-2
36 81
4-2
101 66
4-3
161 131
0-0
11.5
1-1
6.6
2-2
14.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 43

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Phút
Ipswich Town Ipswich Town
2'
match goal 0 - 1 George Hirst
Kiến tạo: Sindre Walle Egeli
Rumarn Burrell 1 - 1 match goal
21'
Harvey Vale match yellow.png
32'
47'
match goal 1 - 2 Marcelino Nunez
57'
match goal 1 - 3 George Hirst
Kiến tạo: Darnell Furlong
Kwame Poku
Ra sân: Harvey Vale
match change
61'
Koki Saito
Ra sân: Ilias Chair
match change
62'
Rhys Norrington-Davies
Ra sân: Joao Henrique Mendes da Silva
match change
62'
Liam Morrison match yellow.png
63'
64'
match goal 1 - 4 Marcelino Nunez
Michael Frey
Ra sân: Richard Kone
match change
68'
72'
match change Kasey McAteer
Ra sân: Sindre Walle Egeli
73'
match change Chuba Akpom
Ra sân: George Hirst
73'
match change Ben Johnson
Ra sân: Leif Davis
Amadou Salif Mbengue
Ra sân: Steve Cook
match change
78'
84'
match change Jack Clarke
Ra sân: Marcelino Nunez
84'
match change Ashley Young
Ra sân: Jaden Philogene-Bidace
Isaac Hayden match yellow.png
90'
Amadou Salif Mbengue match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Ipswich Town

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Ipswich Town Ipswich Town
3
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
0
12
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
3
10
 
Sút Phạt
 
16
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
290
 
Số đường chuyền
 
481
70%
 
Chuyền chính xác
 
78%
16
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Đánh đầu
 
2
16
 
Đánh đầu thành công
 
28
3
 
Cứu thua
 
4
2
 
Rê bóng thành công
 
3
8
 
Đánh chặn
 
6
12
 
Ném biên
 
25
6
 
Cản phá thành công
 
8
13
 
Thử thách
 
4
2
 
Successful center
 
3
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
20
 
Long pass
 
31
101
 
Pha tấn công
 
86
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Koki Saito
27
Amadou Salif Mbengue
12
Michael Frey
17
Kwame Poku
18
Rhys Norrington-Davies
40
Jonathan Varane
8
Sam Field
29
Ben Hamer
11
Paul Smyth
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR) 4-4-2
4-2-3-1 Ipswich Town Ipswich Town
1
Paul
28
Silva
5
Cook
4
Morrison
3
Dunne
10
Chair
24
Madsen
15
Hayden
20
Vale
16
Burrell
22
Kone
28
Walton
19
Furlong
26
Shea
4
Kipre
3
Davis
5
Matusiwa
14
Taylor
8
Egeli
32
2
Nunez
11
Philogen...
9
2
Hirst

Substitutes

15
Ashley Young
47
Jack Clarke
29
Chuba Akpom
20
Kasey McAteer
18
Ben Johnson
27
David Button
24
Jacob Greaves
30
Cameron Humphreys
12
Jens Cajuste
Đội hình dự bị
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Koki Saito 14
Amadou Salif Mbengue 27
Michael Frey 12
Kwame Poku 17
Rhys Norrington-Davies 18
Jonathan Varane 40
Sam Field 8
Ben Hamer 29
Paul Smyth 11
Queens Park Rangers (QPR) Ipswich Town
15 Ashley Young
47 Jack Clarke
29 Chuba Akpom
20 Kasey McAteer
18 Ben Johnson
27 David Button
24 Jacob Greaves
30 Cameron Humphreys
12 Jens Cajuste

Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Ipswich Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 4.33
12.67 Phạm lỗi 12.33
3.67 Phạt góc 4.67
4.33 Thẻ vàng 2.67
46.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 0.8
4.1 Sút trúng cầu môn 4.7
12 Phạm lỗi 11.7
3.6 Phạt góc 6
2.3 Thẻ vàng 2.3
41.6% Kiểm soát bóng 56.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (44trận)
Chủ Khách
Ipswich Town (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
7
12
7
HT-H/FT-T
3
1
2
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
3
2
3
HT-H/FT-H
2
5
4
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
3
3
1
4
HT-B/FT-B
4
2
0
4

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Steve Cook Defender 0 0 0 31 24 77.42% 0 1 39 5.63
1 Nardi Paul Thủ môn 0 0 0 33 20 60.61% 0 0 39 5.3
12 Michael Frey Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.02
15 Isaac Hayden Midfielder 1 1 1 28 17 60.71% 1 3 48 6.78
10 Ilias Chair Midfielder 2 1 3 14 9 64.29% 4 0 27 6.74
18 Rhys Norrington-Davies Defender 0 0 0 10 4 40% 0 1 13 6.01
3 Jimmy Dunne Defender 2 0 0 35 24 68.57% 0 5 58 6.27
24 Nicolas Madsen Midfielder 1 0 0 35 26 74.29% 0 2 43 5.87
14 Koki Saito Midfielder 2 1 1 8 5 62.5% 0 0 16 6.1
17 Kwame Poku Midfielder 0 0 1 6 4 66.67% 1 0 10 5.87
16 Rumarn Burrell Forward 1 1 0 6 4 66.67% 1 2 16 6.81
20 Harvey Vale Midfielder 1 0 1 15 11 73.33% 5 0 27 5.81
27 Amadou Salif Mbengue Defender 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 13 5.84
4 Liam Morrison Defender 0 0 0 33 29 87.88% 0 0 45 5.72
28 Joao Henrique Mendes da Silva Defender 1 0 0 16 11 68.75% 2 2 31 5.74
22 Richard Kone Forward 1 1 0 7 5 71.43% 1 0 21 6.45

Ipswich Town Ipswich Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Ashley Young Defender 0 0 0 10 9 90% 0 0 12 6.02
28 Christian Walton Thủ môn 0 0 0 50 37 74% 0 2 64 7.52
29 Chuba Akpom Forward 0 0 1 9 7 77.78% 0 2 10 6.22
19 Darnell Furlong Defender 0 0 1 56 38 67.86% 0 0 77 7.02
9 George Hirst Forward 4 2 0 9 6 66.67% 0 9 19 9.03
5 Azor Matusiwa Midfielder 0 0 0 51 46 90.2% 0 1 62 6.74
14 Jack Taylor Midfielder 0 0 0 45 37 82.22% 0 0 48 6.49
4 Cedric Kipre Defender 0 0 0 51 44 86.27% 0 0 65 6.42
18 Ben Johnson Defender 0 0 0 12 11 91.67% 1 1 15 6.08
47 Jack Clarke Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.2
26 Dara O Shea Defender 1 0 1 74 63 85.14% 1 7 83 6.74
3 Leif Davis Defender 0 0 1 24 15 62.5% 4 3 43 6.92
32 Marcelino Nunez Midfielder 3 3 1 28 18 64.29% 1 1 46 9.13
11 Jaden Philogene-Bidace Midfielder 2 1 1 15 11 73.33% 0 0 29 6.71
8 Sindre Walle Egeli Forward 1 0 1 33 23 69.7% 2 2 47 7.37
20 Kasey McAteer Midfielder 1 1 0 7 6 85.71% 1 0 12 6.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ