Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Middlesbrough, 23h30 ngày 08/03
Queens Park Rangers (QPR)
+0.75 0.70
-0.75 1.08
2.5 0.82
u 0.90
3.70
1.80
3.35
+0.25 0.70
-0.25 1.04
1 0.80
u 0.90
3.83
2.5
2.1
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Middlesbrough hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Middlesbrough
0 - 1 David Strelec Kiến tạo: Morgan Whittaker
Adilson MalandaRa sân: Dael Fry
Jeremy SarmientoRa sân: Morgan Whittaker
Tommy ConwayRa sân: David Strelec
0 - 2 Alan Browne
Ra sân: Kieran Morgan
0 - 3 Hayden Hackney Kiến tạo: Tommy Conway
Ra sân: Koki Saito
Ra sân: Jonathan Varane
Alex GilbertRa sân: Hayden Hackney
Leo CastledineRa sân: Riley Mcgree
Ra sân: Rhys Norrington-Davies
Ra sân: Amadou Salif Mbengue
0 - 4 Tommy Conway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 5.66 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.92 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 1 | 1 | 62 | 6.81 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 41 | 6.57 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.01 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.14 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 54 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

