Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall, 18h30 ngày 18/10

Vòng 10
18:30 ngày 18/10/2025
Queens Park Rangers (QPR)
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Millwall
Địa điểm: Loftus Road Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.97
+0.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.892
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 7.5
2-0
12.5 13
2-1
10 32
3-1
25 110
3-2
40 85
4-2
135 140
4-3
225 225
0-0
8.6
1-1
5.8
2-2
15.5
3-3
95
4-4
225
AOS
55

Hạng nhất Anh » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Phút
Millwall Millwall
15'
match change Casper De Norre
Ra sân: Massimo Luongo
33'
match yellow.png Ryan Leonard
36'
match goal 0 - 1 Femi Azeez
39'
match yellow.png Jake Cooper
45'
match goal 0 - 2 Mihailo Ivanovic
Karamoko Dembele
Ra sân: Harvey Vale
match change
54'
Amadou Salif Mbengue
Ra sân: Liam Morrison
match change
54'
Rhys Norrington-Davies match yellow.png
55'
56'
match yellow.png Thierno Ballo
Paul Smyth match yellow.png
59'
Rumarn Burrell
Ra sân: Michael Frey
match change
61'
Koki Saito
Ra sân: Paul Smyth
match change
61'
Kieran Morgan
Ra sân: Jonathan Varane
match change
72'
74'
match change Alfie Doughty
Ra sân: Thierno Ballo
75'
match change Camiel Neghli
Ra sân: Femi Azeez
79'
match change Luke James Cundle
Ra sân: Casper De Norre
80'
match change Macaulay Langstaff
Ra sân: Mihailo Ivanovic
Rumarn Burrell 1 - 2
Kiến tạo: Koki Saito
match goal
85'
90'
match yellow.png Alfie Doughty

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Millwall

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Millwall Millwall
8
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
20
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
0
10
 
Cản sút
 
0
13
 
Sút Phạt
 
8
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
431
 
Số đường chuyền
 
334
75%
 
Chuyền chính xác
 
63%
8
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
2
36
 
Đánh đầu
 
1
40
 
Đánh đầu thành công
 
22
3
 
Cứu thua
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
16
2
 
Đánh chặn
 
2
31
 
Ném biên
 
13
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
24
4
 
Thử thách
 
9
4
 
Successful center
 
1
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
35
 
Long pass
 
21
111
 
Pha tấn công
 
84
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Koki Saito
27
Amadou Salif Mbengue
16
Rumarn Burrell
21
Kieran Morgan
7
Karamoko Dembele
26
Rayan Kolli
15
Isaac Hayden
8
Sam Field
29
Ben Hamer
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR) 4-4-2
4-2-3-1 Millwall Millwall
1
Paul
18
Norringt...
5
Cook
4
Morrison
3
Dunne
11
Smyth
24
Madsen
40
Varane
20
Vale
12
Frey
22
Kone
15
Crocombe
18
Leonard
4
Crama
5
Cooper
3
Sturge
21
Luongo
8
Mitchell
11
Azeez
39
Smallbon...
7
Ballo
9
Ivanovic

Substitutes

24
Casper De Norre
10
Camiel Neghli
25
Luke James Cundle
17
Macaulay Langstaff
14
Alfie Doughty
22
Aidomo Emakhu
23
Joe Bryan
6
Caleb Taylor
43
Joel Colem
Đội hình dự bị
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Koki Saito 14
Amadou Salif Mbengue 27
Rumarn Burrell 16
Kieran Morgan 21
Karamoko Dembele 7
Rayan Kolli 26
Isaac Hayden 15
Sam Field 8
Ben Hamer 29
Queens Park Rangers (QPR) Millwall
24 Casper De Norre
10 Camiel Neghli
25 Luke James Cundle
17 Macaulay Langstaff
14 Alfie Doughty
22 Aidomo Emakhu
23 Joe Bryan
6 Caleb Taylor
43 Joel Colem

Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
11 Phạm lỗi 10
3.33 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 1.33
37% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
2.1 Bàn thua 0.8
3.7 Sút trúng cầu môn 4.2
10.7 Phạm lỗi 11.3
4.9 Phạt góc 6.3
1.3 Thẻ vàng 1.6
43.4% Kiểm soát bóng 50.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (40trận)
Chủ Khách
Millwall (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
10
4
HT-H/FT-T
3
1
2
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
3
0
1
HT-H/FT-H
1
4
3
5
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
3
3
4
7
HT-B/FT-B
4
2
2
3

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Steve Cook Defender 1 0 0 42 32 76.19% 0 4 53 6.48
1 Nardi Paul Thủ môn 0 0 0 23 17 73.91% 0 0 32 6.62
12 Michael Frey Forward 0 0 1 13 6 46.15% 0 4 21 6.26
11 Paul Smyth Forward 2 1 0 14 9 64.29% 1 0 37 6.39
18 Rhys Norrington-Davies Defender 1 0 0 35 23 65.71% 3 4 64 6.57
3 Jimmy Dunne Defender 0 0 0 32 24 75% 3 6 60 6.36
24 Nicolas Madsen Midfielder 0 0 0 37 30 81.08% 4 2 45 5.93
14 Koki Saito Cánh trái 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 13 5.9
7 Karamoko Dembele Midfielder 1 0 0 8 5 62.5% 2 0 15 5.9
16 Rumarn Burrell Forward 1 1 0 6 3 50% 0 1 12 6.11
20 Harvey Vale Midfielder 2 0 1 17 11 64.71% 11 2 35 6
40 Jonathan Varane Midfielder 0 0 0 38 27 71.05% 0 1 46 6.05
27 Amadou Salif Mbengue Defender 0 0 1 12 12 100% 0 1 15 6.37
4 Liam Morrison Defender 0 0 0 21 15 71.43% 0 1 27 5.88
22 Richard Kone Forward 1 0 1 24 20 83.33% 0 4 41 6.38
21 Kieran Morgan Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.02

Millwall Millwall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Ryan Leonard Defender 0 0 0 29 14 48.28% 0 2 47 6.83
21 Massimo Luongo Midfielder 0 0 1 4 3 75% 0 0 7 6.55
15 Max Crocombe Thủ môn 0 0 0 26 8 30.77% 0 0 36 7.11
5 Jake Cooper Defender 0 0 0 36 25 69.44% 0 4 57 7.54
24 Casper De Norre Midfielder 0 0 0 27 19 70.37% 1 2 36 6.87
8 Billy Mitchell Midfielder 0 0 1 35 24 68.57% 0 1 51 7.61
14 Alfie Doughty Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
7 Thierno Ballo Cánh trái 0 0 0 15 10 66.67% 1 2 27 6.44
25 Luke James Cundle Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
39 Will Smallbone Tiền vệ trụ 1 1 1 18 11 61.11% 5 1 33 6.96
11 Femi Azeez Midfielder 2 2 0 21 12 57.14% 3 0 43 7.8
10 Camiel Neghli Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.13
17 Macaulay Langstaff Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
4 Tristan Crama Defender 1 1 0 29 22 75.86% 0 1 47 7.45
9 Mihailo Ivanovic Forward 1 1 0 9 6 66.67% 0 1 19 7.09
3 Zak Sturge Defender 0 0 0 23 19 82.61% 1 3 40 7.25

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ