Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall, 18h30 ngày 18/10
Queens Park Rangers (QPR)
-0 0.93
+0 0.95
2.25 0.94
u 0.76
2.50
2.55
3.15
-0 0.93
+0 0.89
0.75 0.63
u 1.07
3.11
3.11
1.97
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall
Casper De NorreRa sân: Massimo Luongo
Ryan Leonard
0 - 1 Femi Azeez
Jake Cooper
0 - 2 Mihailo Ivanovic
Ra sân: Harvey Vale
Ra sân: Liam Morrison
Thierno Ballo
Ra sân: Michael Frey
Ra sân: Paul Smyth
Ra sân: Jonathan Varane
Alfie DoughtyRa sân: Thierno Ballo
Camiel NeghliRa sân: Femi Azeez
Luke James CundleRa sân: Casper De Norre
Macaulay LangstaffRa sân: Mihailo Ivanovic
Kiến tạo: Koki Saito
Alfie Doughty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 4 | 53 | 6.48 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 12 | Michael Frey | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 21 | 6.26 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 4 | 64 | 6.57 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 6 | 60 | 6.36 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 2 | 45 | 5.93 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.11 | |
| 20 | Harvey Vale | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 11 | 2 | 35 | 6 | |
| 40 | Jonathan Varane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 46 | 6.05 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.37 | |
| 4 | Liam Morrison | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 5.88 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 41 | 6.38 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 2 | 47 | 6.83 | |
| 21 | Massimo Luongo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.55 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 36 | 7.11 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 4 | 57 | 7.54 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 2 | 36 | 6.87 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 51 | 7.61 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Thierno Ballo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 27 | 6.44 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 39 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 1 | 33 | 6.96 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 10 | Camiel Neghli | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 47 | 7.45 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7.09 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 40 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

