Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City, 22h00 ngày 01/01
Queens Park Rangers (QPR)
0.85
1.05
0.85
1.03
1.85
3.75
3.90
1.20
0.73
0.79
1.09
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City
Benjamin Chrisene
0 - 1 Joshua Sargent Kiến tạo: Matej Jurasek
Ra sân: Karamoko Dembele
Ra sân: Paul Smyth
Lucien MahovoRa sân: Benjamin Chrisene
Jovon MakamaRa sân: Oscar Schwartau
Ra sân: Isaac Hayden
Vladan Kovacevic
Jack StaceyRa sân: Matej Jurasek
Tony SpringettRa sân: Joshua Sargent
Ra sân: Richard Kone
Jack Stacey
Mathias KvistgaardenRa sân: Jacob Wright
1 - 2 Jovon Makama Kiến tạo: Mathias Kvistgaarden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 5 | 63 | 6.8 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 3 | 43 | 6.59 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 1 | 1 | 60 | 5.77 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 4 | 64 | 6.45 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 8 | 0 | 63 | 6.52 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 33 | 5.78 | |
| 17 | Kwame Poku | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 64 | 6.86 | |
| 26 | Rayan Kolli | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 5.88 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 35 | 6.27 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.21 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 2 | 63 | 7.02 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 7.45 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 45 | 6.36 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 2 | 53 | 6.75 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 3 | 40 | 7.69 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 46 | 73.02% | 0 | 4 | 74 | 6.67 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.17 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 38 | 6.57 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 57 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

