Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City, 22h00 ngày 01/01

Vòng 25
22:00 ngày 01/01/2026
Queens Park Rangers (QPR)
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 0)
Norwich City
Địa điểm: Loftus Road Stadium
Thời tiết: Trong lành, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.85
+0.25
1.05
O 2.5
0.85
U 2.5
1.03
1
1.85
X
3.75
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.20
+0.25
0.73
O 1
0.79
U 1
1.09

Hạng nhất Anh » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Phút
Norwich City Norwich City
45'
match yellow.png Benjamin Chrisene
46'
match goal 0 - 1 Joshua Sargent
Kiến tạo: Matej Jurasek
Kwame Poku
Ra sân: Karamoko Dembele
match change
56'
Koki Saito
Ra sân: Paul Smyth
match change
57'
61'
match change Lucien Mahovo
Ra sân: Benjamin Chrisene
61'
match change Jovon Makama
Ra sân: Oscar Schwartau
Kieran Morgan
Ra sân: Isaac Hayden
match change
65'
72'
match yellow.png Vladan Kovacevic
72'
match change Jack Stacey
Ra sân: Matej Jurasek
72'
match change Tony Springett
Ra sân: Joshua Sargent
Rayan Kolli
Ra sân: Richard Kone
match change
74'
82'
match yellow.png Jack Stacey
87'
match change Mathias Kvistgaarden
Ra sân: Jacob Wright
Amadou Salif Mbengue 1 - 1 match goal
90'
90'
match goal 1 - 2 Jovon Makama
Kiến tạo: Mathias Kvistgaarden

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Norwich City

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Norwich City Norwich City
10
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
25
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
17
 
Cản phá thành công
 
18
8
 
Thử thách
 
11
23
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
2
20
 
Đánh đầu thành công
 
20
2
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
7
26
 
Ném biên
 
21
405
 
Số đường chuyền
 
388
72%
 
Chuyền chính xác
 
68%
126
 
Pha tấn công
 
83
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
0.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.75
0.4
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.75
0.65
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.75
0.42
 
Cú sút trúng đích
 
1.71
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
21
 
Số quả tạt chính xác
 
10
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
28
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Rayan Kolli
14
Koki Saito
21
Kieran Morgan
17
Kwame Poku
40
Jonathan Varane
20
Harvey Vale
29
Ben Hamer
8
Sam Field
4
Liam Morrison
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR) 4-4-2
4-2-3-1 Norwich City Norwich City
1
Paul
18
Norringt...
5
Cook
3
Dunne
27
Mbengue
11
Smyth
15
Hayden
24
Madsen
7
Dembele
16
Burrell
22
Kone
1
Kovacevi...
35
Fisher
15
McConvil...
33
Cordoba
14
Chrisene
23
Mclean
7
Mattsson
10
Jurasek
16
Wright
29
Schwarta...
9
Sargent

Substitutes

30
Mathias Kvistgaarden
42
Tony Springett
3
Jack Stacey
24
Jovon Makama
47
Lucien Mahovo
11
Emiliano Marcondes Camargo Hansen
20
Anis Ben Slimane
32
Daniel Grimshaw
6
Harry Darling
Đội hình dự bị
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Rayan Kolli 26
Koki Saito 14
Kieran Morgan 21
Kwame Poku 17
Jonathan Varane 40
Harvey Vale 20
Ben Hamer 29
Sam Field 8
Liam Morrison 4
Queens Park Rangers (QPR) Norwich City
30 Mathias Kvistgaarden
42 Tony Springett
3 Jack Stacey
24 Jovon Makama
47 Lucien Mahovo
11 Emiliano Marcondes Camargo Hansen
20 Anis Ben Slimane
32 Daniel Grimshaw
6 Harry Darling

Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 2.33
9.67 Phạm lỗi 9
5.33 Phạt góc 4.67
51.67% Kiểm soát bóng 51.67%
0.67 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.2
3.8 Sút trúng cầu môn 3.9
10.3 Phạm lỗi 9.8
4.5 Phạt góc 5.2
44.6% Kiểm soát bóng 51.6%
0.9 Thẻ vàng 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (27trận)
Chủ Khách
Norwich City (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
1
2
HT-H/FT-T
2
1
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
1
6
1
HT-B/FT-B
1
2
3
3

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Steve Cook Defender 2 0 0 46 37 80.43% 0 5 63 6.8
1 Nardi Paul Thủ môn 0 0 0 47 29 61.7% 0 0 53 6.44
15 Isaac Hayden Midfielder 1 0 1 25 17 68% 1 3 43 6.59
11 Paul Smyth Forward 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 16 6.23
18 Rhys Norrington-Davies Defender 1 0 0 40 26 65% 1 1 60 5.77
3 Jimmy Dunne Defender 0 0 0 51 39 76.47% 0 4 64 6.45
24 Nicolas Madsen Midfielder 0 0 2 47 40 85.11% 8 0 63 6.52
14 Koki Saito Midfielder 0 0 0 9 5 55.56% 1 0 16 5.81
7 Karamoko Dembele Midfielder 1 0 0 20 12 60% 2 0 33 5.78
17 Kwame Poku Midfielder 1 0 0 11 9 81.82% 5 0 25 5.82
16 Rumarn Burrell Forward 1 1 0 13 7 53.85% 1 1 26 6.27
27 Amadou Salif Mbengue Defender 0 0 0 33 25 75.76% 1 3 64 6.86
26 Rayan Kolli Forward 0 0 0 7 4 57.14% 1 1 11 5.88
22 Richard Kone Forward 2 0 1 21 13 61.9% 0 2 35 6.27
21 Kieran Morgan Midfielder 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 18 6.21

Norwich City Norwich City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Kenny Mclean Midfielder 1 0 0 49 34 69.39% 0 2 63 7.02
3 Jack Stacey Defender 0 0 0 6 1 16.67% 0 1 13 5.99
9 Joshua Sargent Forward 3 1 2 11 9 81.82% 0 0 24 7.45
1 Vladan Kovacevic Thủ môn 0 0 0 35 23 65.71% 0 2 45 6.36
14 Benjamin Chrisene Defender 0 0 0 30 17 56.67% 0 2 53 6.75
7 Pelle Mattsson Midfielder 1 0 0 32 20 62.5% 0 1 46 6.49
30 Mathias Kvistgaarden Forward 0 0 1 4 2 50% 0 0 6 6.6
10 Matej Jurasek Midfielder 3 1 1 22 17 77.27% 4 3 40 7.69
33 Jose Cordoba Defender 0 0 0 63 46 73.02% 0 4 74 6.67
42 Tony Springett Forward 0 0 0 4 2 50% 0 1 7 6.21
29 Oscar Schwartau Forward 0 0 0 12 8 66.67% 2 0 25 6.27
24 Jovon Makama Forward 1 1 1 8 6 75% 0 0 13 7.17
35 Kellen Fisher Defender 0 0 0 25 19 76% 2 2 38 6.57
47 Lucien Mahovo Defender 0 0 0 14 8 57.14% 0 0 22 6.42
16 Jacob Wright Midfielder 2 2 2 24 16 66.67% 2 0 47 6.72
15 Ruairi McConville Defender 0 0 0 43 32 74.42% 0 1 57 6.63

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ