Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Portsmouth, 21h00 ngày 19/10
Queens Park Rangers (QPR)
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.5 0.81
u 0.89
1.81
3.63
3.53
-0.25 0.85
+0.25 0.80
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Portsmouth hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Portsmouth
1 - 1 Freddie Potts
Thomas Peter McIntyre
1 - 2 Callum Lang
Paddy LaneRa sân: Christian Saydee
Ra sân: Harrison Ashby
Ra sân: Ilias Chair
Ra sân: Sam Field
Kusini YengiRa sân: Mark OMahony
Ra sân: Kenneth Paal
Elias SorensenRa sân: Josh Murphy
Terry DevlinRa sân: Callum Lang
Ra sân: Karamoko Dembele
Jordan Williams
Kusini Yengi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 58 | 76.32% | 1 | 2 | 87 | 6.25 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 56 | 5.8 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 0 | 6 | 39 | 6.62 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 44 | 70.97% | 0 | 3 | 81 | 6.06 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 2 | 49 | 6.25 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 45 | 6.51 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 71 | 41 | 57.75% | 0 | 7 | 100 | 6.58 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 54 | 6.19 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 16 | 6.55 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 37 | 7.54 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 20 | 6.14 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 2 | 43 | 6.35 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 31 | 6.31 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 20 | 48.78% | 0 | 3 | 57 | 6.39 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 2 | 43 | 6.89 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 10 | 26.32% | 0 | 0 | 48 | 6.08 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 24 | 7.26 | |
| 16 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 7 | 55 | 7.08 | |
| 18 | Elias Sorensen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 4 | 31 | 6.43 | |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 10 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.12 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.71 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 5 | 3 | 50 | 7.96 | |
| 11 | Mark OMahony | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 3 | 16 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

