Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United, 22h00 ngày 28/02

Vòng 35
22:00 ngày 28/02/2026
Queens Park Rangers (QPR)
? - ? (0 - 0)
Sheffield United
Địa điểm: Loftus Road Stadium
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.82
-0.25
1.06
O 2.75
1.02
U 2.75
0.84
1
2.88
X
3.30
2
2.30
Hiệp 1
+0
1.08
-0
0.78
O 1
0.83
U 1
1.06

Hạng nhất Anh » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Sheffield United

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
12.67 Phạm lỗi 11.67
5 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 2.67
47.33% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.4
4.2 Sút trúng cầu môn 4.4
10.9 Phạm lỗi 10.8
4.7 Phạt góc 6.8
1.8 Thẻ vàng 2.1
43.7% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (36trận)
Chủ Khách
Sheffield United (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
6
4
HT-H/FT-T
3
1
2
4
HT-B/FT-T
0
1
0
3
HT-T/FT-H
1
3
0
0
HT-H/FT-H
1
4
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
1
1
HT-H/FT-B
3
2
2
3
HT-B/FT-B
2
2
5
2