Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United, 22h00 ngày 28/02
Queens Park Rangers (QPR)
+0.25 0.88
-0.25 0.90
2.5 0.96
u 0.76
2.90
2.10
3.40
-0 0.88
+0 0.70
1 0.88
u 0.82
3.45
2.58
2.17
Hạng nhất Anh » 45
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United
0 - 1 Callum OHare
0 - 2 Tyrese Campbell Kiến tạo: Sydie Peck
Ra sân: Daniel Bennie
Ra sân: Joao Henrique Mendes da Silva
Ra sân: Jonathan Varane
Gustavo HamerRa sân: Tyrese Campbell
Andrew BrooksRa sân: Tahith Chong
Ra sân: Jake Clarke-Salter
Oliver ArblasterRa sân: Jairo Riedewald
Gustavo Hamer
Ra sân: Koki Saito
Patrick BamfordRa sân: Thomas Cannon
Leo Fuhr HjeldeRa sân: Callum OHare
Andrew Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 5 | 59 | 6.85 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 16 | 6.36 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 60 | 6.62 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 43 | 5.5 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 0 | 57 | 5.92 | |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 6 | 23 | 15 | 65.22% | 14 | 2 | 58 | 7.74 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 48 | 6.44 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 21 | 6.25 | |
| 28 | Joao Henrique Mendes da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 23 | Daniel Bennie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 30 | 6.24 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 45 | 6.54 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.11 | |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 50 | 6.75 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 42 | 7.59 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.46 | |
| 24 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 50 | 74.63% | 2 | 4 | 102 | 7.6 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 4 | 91 | 7.63 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 1 | 72 | 6.81 | |
| 5 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 7 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 17 | 6.57 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 6 | 94 | 8.15 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 56 | 42 | 75% | 2 | 1 | 75 | 7.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

