Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United, 22h00 ngày 28/02

Vòng 35
22:00 ngày 28/02/2026
Queens Park Rangers (QPR)
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Sheffield United
Địa điểm: Loftus Road Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.826
-0.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 7.2
2-0
15 10
2-1
11 36
3-1
26 101
3-2
36 81
4-2
111 76
4-3
171 151
0-0
10
1-1
6.3
2-2
15.5
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 45

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Phút
Sheffield United Sheffield United
13'
match goal 0 - 1 Callum OHare
33'
match goal 0 - 2 Tyrese Campbell
Kiến tạo: Sydie Peck
Rayan Kolli
Ra sân: Daniel Bennie
match change
46'
Paul Smyth
Ra sân: Joao Henrique Mendes da Silva
match change
46'
Isaac Hayden
Ra sân: Jonathan Varane
match change
60'
60'
match change Gustavo Hamer
Ra sân: Tyrese Campbell
60'
match change Andrew Brooks
Ra sân: Tahith Chong
Amadou Salif Mbengue
Ra sân: Jake Clarke-Salter
match change
69'
75'
match change Oliver Arblaster
Ra sân: Jairo Riedewald
79'
match yellow.png Gustavo Hamer
Paul Smyth match yellow.png
81'
Kealey Adamson
Ra sân: Koki Saito
match change
85'
88'
match change Patrick Bamford
Ra sân: Thomas Cannon
88'
match change Leo Fuhr Hjelde
Ra sân: Callum OHare
Kieran Morgan match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Andrew Brooks

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Sheffield United

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Sheffield United Sheffield United
12
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
8
5
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
1
 
Đánh đầu
 
36
1
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
16
17
 
Thử thách
 
12
23
 
Long pass
 
36
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
4
16
 
Đánh đầu thành công
 
24
5
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
24
335
 
Số đường chuyền
 
519
72%
 
Chuyền chính xác
 
78%
78
 
Pha tấn công
 
131
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.69
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
25
 
Số quả tạt chính xác
 
8
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
29
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Rayan Kolli
2
Kealey Adamson
27
Amadou Salif Mbengue
15
Isaac Hayden
11
Paul Smyth
25
Jaylan Pearman
30
Tylon Smith
29
Ben Hamer
5
Steve Cook
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR) 4-4-2
4-4-2 Sheffield United Sheffield United
13
Walsh
28
Silva
6
Clarke-S...
3
Dunne
37
Edwards
14
Saito
40
Varane
21
Morgan
20
Vale
22
Kone
23
Bennie
17
Davies
12
Hoever
2
Tanganga
6
Bindon
14
Burrows
24
Chong
42
Peck
44
Riedewal...
10
OHare
7
Cannon
23
Campbell

Substitutes

8
Gustavo Hamer
5
Leo Fuhr Hjelde
45
Patrick Bamford
11
Andrew Brooks
4
Oliver Arblaster
25
Mark McGuinness
38
Femi Seriki
48
Joe Rothwell
31
Luke Faxon
Đội hình dự bị
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Rayan Kolli 26
Kealey Adamson 2
Amadou Salif Mbengue 27
Isaac Hayden 15
Paul Smyth 11
Jaylan Pearman 25
Tylon Smith 30
Ben Hamer 29
Steve Cook 5
Queens Park Rangers (QPR) Sheffield United
8 Gustavo Hamer
5 Leo Fuhr Hjelde
45 Patrick Bamford
11 Andrew Brooks
4 Oliver Arblaster
25 Mark McGuinness
38 Femi Seriki
48 Joe Rothwell
31 Luke Faxon

Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 6
12.67 Phạm lỗi 8.67
3.67 Phạt góc 8
4.33 Thẻ vàng 2
46.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.4
4.1 Sút trúng cầu môn 4.3
12 Phạm lỗi 9.5
3.6 Phạt góc 5.4
2.3 Thẻ vàng 2.1
41.6% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (44trận)
Chủ Khách
Sheffield United (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
7
6
5
HT-H/FT-T
3
1
2
4
HT-B/FT-T
0
1
1
4
HT-T/FT-H
1
3
0
0
HT-H/FT-H
2
5
4
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
1
1
HT-H/FT-B
3
3
3
3
HT-B/FT-B
4
2
5
3

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Isaac Hayden Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 11 5 45.45% 1 0 22 6.04
6 Jake Clarke-Salter Trung vệ 0 0 1 41 33 80.49% 1 5 59 6.85
11 Paul Smyth Cánh phải 2 0 1 5 3 60% 3 1 16 6.36
3 Jimmy Dunne Hậu vệ cánh phải 1 0 0 41 32 78.05% 0 1 60 6.62
14 Koki Saito Cánh trái 1 0 0 20 15 75% 0 0 33 5.6
13 Joe Walsh Thủ môn 0 0 0 34 21 61.76% 0 0 43 5.5
37 Ronnie Edwards Trung vệ 0 0 0 44 33 75% 3 0 57 5.92
20 Harvey Vale Tiền vệ phải 1 1 6 23 15 65.22% 14 2 58 7.74
40 Jonathan Varane Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 36 33 91.67% 0 1 48 6.44
27 Amadou Salif Mbengue Trung vệ 0 0 0 11 6 54.55% 0 2 21 6.25
28 Joao Henrique Mendes da Silva Hậu vệ cánh trái 1 0 0 16 12 75% 1 0 38 5.83
26 Rayan Kolli Tiền đạo cắm 0 0 0 7 2 28.57% 0 0 12 6.1
23 Daniel Bennie Cánh trái 1 0 0 9 7 77.78% 0 0 12 5.83
2 Kealey Adamson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.98
22 Richard Kone Tiền đạo cắm 4 1 0 9 6 66.67% 0 3 30 6.24
21 Kieran Morgan Tiền vệ trụ 0 0 1 31 21 67.74% 2 1 45 6.54

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
45 Patrick Bamford Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 1 2 6.11
17 Adam Davies Thủ môn 0 0 0 26 15 57.69% 0 0 35 6.53
44 Jairo Riedewald Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 37 86.05% 0 2 50 6.75
8 Gustavo Hamer Tiền vệ trụ 0 0 0 10 5 50% 2 0 13 5.91
10 Callum OHare Tiền vệ công 2 1 4 32 25 78.13% 1 0 42 7.59
23 Tyrese Campbell Tiền đạo cắm 2 1 1 11 8 72.73% 0 1 20 7.46
24 Tahith Chong Tiền vệ công 1 0 0 24 21 87.5% 1 0 38 6.68
12 Ki-Jana Hoever Hậu vệ cánh phải 0 0 0 67 50 74.63% 2 4 102 7.6
2 Japhet Tanganga Trung vệ 1 0 0 72 67 93.06% 0 4 91 7.63
14 Harrison Burrows Hậu vệ cánh trái 1 0 0 54 40 74.07% 0 1 72 6.81
5 Leo Fuhr Hjelde Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.14
4 Oliver Arblaster Tiền vệ trụ 0 0 1 15 8 53.33% 0 0 18 6.18
7 Thomas Cannon Tiền đạo cắm 0 0 0 12 6 50% 0 4 17 6.57
11 Andrew Brooks Tiền vệ trụ 1 0 0 9 7 77.78% 0 0 16 5.99
6 Tyler Bindon Trung vệ 0 0 1 73 63 86.3% 0 6 94 8.15
42 Sydie Peck Tiền vệ trụ 3 1 2 56 42 75% 2 1 75 7.86

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ