Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday, 19h00 ngày 04/01
Queens Park Rangers (QPR)
0.87
1.03
0.96
0.90
1.40
4.33
6.50
1.00
0.88
1.17
0.69
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday
Kiến tạo: Nicolas Madsen
Ra sân: Rumarn Burrell
Ra sân: Jonathan Varane
Ra sân: Kwame Poku
Liam PalmerRa sân: Dominic Iorfa
Nathan RedmondRa sân: Jarvis Thornton
Kiến tạo: Richard Kone
Ra sân: Richard Kone
Ra sân: Rhys Norrington-Davies
Kiến tạo: Kieran Morgan
Devlan MosesRa sân: Charlie McNeill
Rio ShipstonRa sân: Sean Fusire
Favour OnukwuliRa sân: Bailey Cadamarteri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 5 | Steve Cook | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 8 | Sam Field | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 2 | 34 | 6.89 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 47 | 6.68 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 17 | Kwame Poku | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 2 | 31 | 6.49 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.94 | |
| 40 | Jonathan Varane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 26 | Rayan Kolli | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 26 | 6.32 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 47 | 6.25 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 14 | 5.89 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 4 | 40 | 6.59 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 28 | Cole McGhee | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 41 | 6.28 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

